Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Taipei(TPE)
Taipei(TPE) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,153,974
  • VND12,826,159
  • VND24,163,908

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,153,975
Còn lại :7.
  • Route 1

    China Airlines (CI111)

    • 2026/04/3011:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 12:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI116)

    • 2026/05/0316:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/05/03 20:00
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Taipei Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Taipei(TSA) VND6,187,087~ Fukuoka Từ Taipei(TPE) VND6,197,020~

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,394,207
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/04/3010:25
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 11:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/05/0306:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/05/03 09:35
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,683,776
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI111)

    • 2026/04/3011:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 12:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI110)

    • 2026/05/0306:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/05/03 09:55
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,981,790
  • Route 1

    China Airlines (CI129)

    • 2026/04/3019:10
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 20:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI116)

    • 2026/05/0316:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/05/03 20:00
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,981,790
  • Route 1

    China Airlines (CI117)

    • 2026/04/3021:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 22:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI116)

    • 2026/05/0316:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/05/03 20:00
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,205,465
Còn lại :1.
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT721)

    • 2026/04/3018:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 20:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/05/0306:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/05/03 09:35
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,511,591
  • Route 1

    China Airlines (CI129)

    • 2026/04/3019:10
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 20:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI110)

    • 2026/05/0306:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/05/03 09:55
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,511,591
  • Route 1

    China Airlines (CI117)

    • 2026/04/3021:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 22:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI110)

    • 2026/05/0306:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/05/03 09:55
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay