Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Taipei(TPE)
Taipei(TPE) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,806,248
  • VND9,184,115
  • VND18,517,780

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,349,618
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Eva Air (BR105)

    • 2026/04/1812:20
    • Fukuoka
    • 2026/04/18 13:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR102)

    • 2026/04/2015:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/04/20 18:20
    • Fukuoka
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Taipei Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Taipei(TPE) VND5,667,000~ Fukuoka Từ Taipei(TSA) VND6,196,411~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,349,618
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Eva Air (BR105)

    • 2026/04/1812:20
    • Fukuoka
    • 2026/04/18 13:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR106)

    • 2026/04/2008:00
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/04/20 11:20
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,806,249
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI117)

    • 2026/04/1821:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/18 22:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI116)

    • 2026/04/2016:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/04/20 20:00
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,569,460
Còn lại :2.
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/04/1810:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/18 12:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/04/2006:15
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/04/20 09:35
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,637,090
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI117)

    • 2026/04/1821:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/18 22:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI110)

    • 2026/04/2006:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/04/20 09:55
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,736,790
  • Route 1

    JX (JX1841)

    • 2026/04/1816:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/18 17:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    JX (JX840)

    • 2026/04/2009:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/04/20 13:05
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,984,880
Còn lại :2.
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/04/1810:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/18 12:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT720)

    • 2026/04/2012:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/04/20 16:10
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,307,745
  • Route 1

    Jin Air (LJ272,LJ733)

    • 2026/04/1819:40
    • Fukuoka
    • 2026/04/19 (+1) 00:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 5h 30m
  • Route 2

    Jin Air (LJ752,LJ291)

    • 2026/04/2002:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/04/20 10:00
    • Fukuoka
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay