Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Diên Cát(YNJ)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Diên Cát(YNJ)

Diên Cát(YNJ) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Diên Cát(YNJ)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR468

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR470
  • Route 1

    Korean Air (KE782,KE115)

    • 2026/03/0921:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/10 (+1) 10:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 14h 45m
  • Route 2

    Korean Air (KE116,KE781)

    • 2026/03/1311:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/03/13 20:05
    • Fukuoka
    • 7h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Diên Cát Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Diên Cát(YNJ) EUR421~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR519
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5651)

    • 2026/03/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/10 (+1) 09:40
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 16h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6119,MU5087)

    • 2026/03/1309:25
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/03/13 17:15
    • Fukuoka
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR519
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5651)

    • 2026/03/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/10 (+1) 09:40
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 20h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6119,MU5087)

    • 2026/03/1309:25
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/03/13 17:15
    • Fukuoka
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR720
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5651)

    • 2026/03/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/10 (+1) 09:40
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 16h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2180,MU517)

    • 2026/03/1318:00
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/03/14 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 17h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR720
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5651)

    • 2026/03/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/10 (+1) 09:40
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 20h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2180,MU517)

    • 2026/03/1318:00
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/03/14 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 17h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR755
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5651)

    • 2026/03/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/10 (+1) 09:40
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 16h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2180,MU5087)

    • 2026/03/1318:00
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/03/14 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 22h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR755
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5651)

    • 2026/03/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/10 (+1) 09:40
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 20h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2180,MU5087)

    • 2026/03/1318:00
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/03/14 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 22h 15m
Xem chi tiết chuyến bay