Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Boston(BOS)
Boston(BOS) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY12,902
  • CNY8,031

Lọc theo hãng hàng không

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,032
Còn lại :5.
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC8612)

    • 2026/02/2618:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/26 19:42
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 14h 57m
  • Route 2

    Air Canada (AC8605,AC5)

    • 2026/03/0310:15
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 2026/03/04 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,057
  • Route 1

    Air Canada (AC2,AC772)

    • 2026/02/2618:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/26 22:37
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 17h 47m
  • Route 2

    Air Canada (AC8605,AC5)

    • 2026/03/0310:15
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 2026/03/04 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,032
Còn lại :5.
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC8612)

    • 2026/02/2618:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/26 19:42
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 14h 57m
  • Route 2

    Air Canada (AC8603,AC5)

    • 2026/03/0305:30
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 2026/03/04 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,057
  • Route 1

    Air Canada (AC2,AC772)

    • 2026/02/2618:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/26 22:37
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 17h 47m
  • Route 2

    Air Canada (AC8603,AC5)

    • 2026/03/0305:30
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 2026/03/04 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,032
Còn lại :5.
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC8604)

    • 2026/02/2618:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/27 (+1) 09:32
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 28h 47m
  • Route 2

    Air Canada (AC8605,AC5)

    • 2026/03/0310:15
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 2026/03/04 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,057
Còn lại :7.
  • Route 1

    Air Canada (AC2,AC8690)

    • 2026/02/2618:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/27 (+1) 10:02
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 29h 12m
  • Route 2

    Air Canada (AC8605,AC5)

    • 2026/03/0310:15
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 2026/03/04 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,032
Còn lại :5.
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC8612)

    • 2026/02/2618:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/26 19:42
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 14h 57m
  • Route 2

    Air Canada (AC8611,AC5)

    • 2026/03/0318:40
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 2026/03/05 (+2) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 31h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,949
Còn lại :5.
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC8612)

    • 2026/02/2618:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/26 19:42
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 14h 57m
  • Route 2

    Air Canada (AC767,AC1)

    • 2026/03/0306:15
    • Logan (Lt. General Edward Lawrence Logan) (Boston)
    • 2026/03/04 (+1) 16:40
    • Sân bay Haneda
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay