Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Sao Paulo(SAO)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Sao Paulo(SAO)

Sao Paulo(SAO) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Sao Paulo(SAO)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND46,541,932
  • VND36,039,092

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,880,055
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX543,CX876,AA963)

    • 2026/09/1610:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/17 (+1) 09:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 34h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX7805,CX841,CX500)

    • 2026/10/2122:50
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/10/23 (+2) 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 34h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,039,093
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX505,CX844,AA951)

    • 2026/09/1618:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/18 (+2) 07:15
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 48h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX7805,CX841,CX500)

    • 2026/10/2122:50
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/10/23 (+2) 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 34h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND46,764,118
  • Route 1

    Air Canada (AC2,AC90)

    • 2026/09/1618:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/17 (+1) 09:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC91,AC107,AC3)

    • 2026/10/2121:35
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/10/23 (+2) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND46,635,484
  • Route 1

    Air Canada (AC2,AC90)

    • 2026/09/1618:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/17 (+1) 09:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC97,AC303,AC3)

    • 2026/10/2121:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/10/23 (+2) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND46,764,118
  • Route 1

    Air Canada (AC2,AC90)

    • 2026/09/1618:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/17 (+1) 09:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC91,AC107,AC3)

    • 2026/10/2121:35
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/10/23 (+2) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND46,670,566
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC96)

    • 2026/09/1617:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/17 (+1) 09:50
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 28h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC91,AC107,AC3)

    • 2026/10/2121:35
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/10/23 (+2) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND46,889,410
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC489,AC90)

    • 2026/09/1617:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/17 (+1) 09:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 27h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC91,AC107,AC3)

    • 2026/10/2121:35
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/10/23 (+2) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND46,541,933
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC96)

    • 2026/09/1617:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/17 (+1) 09:50
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 28h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC97,AC303,AC3)

    • 2026/10/2121:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/10/23 (+2) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay