Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Portland, Oregon)(PDX)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Portland, Oregon)(PDX)

Portland, Oregon)(PDX) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Portland, Oregon)(PDX)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND19,464,020
  • VND26,995,865

Lọc theo hãng hàng không

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,464,022
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL8,DL2551)

    • 2026/08/2615:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/26 16:10
    • Portland
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL3953,DL167)

    • 2026/09/1309:40
    • Portland
    • 2026/09/14 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,464,022
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL8,DL2551)

    • 2026/08/2615:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/26 16:10
    • Portland
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2360,DL167)

    • 2026/09/1307:10
    • Portland
    • 2026/09/14 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,464,022
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL8,DL2551)

    • 2026/08/2615:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/26 16:10
    • Portland
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2947,DL7)

    • 2026/09/1306:30
    • Portland
    • 2026/09/14 (+1) 14:00
    • Sân bay Haneda
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,464,022
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL8,DL2459)

    • 2026/08/2615:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/26 19:26
    • Portland
    • 20h 11m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL3953,DL167)

    • 2026/09/1309:40
    • Portland
    • 2026/09/14 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,464,022
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL8,DL2551)

    • 2026/08/2615:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/26 16:10
    • Portland
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL4008,DL167)

    • 2026/09/1305:30
    • Portland
    • 2026/09/14 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,464,022
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL8,DL2459)

    • 2026/08/2615:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/26 19:26
    • Portland
    • 20h 11m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2360,DL167)

    • 2026/09/1307:10
    • Portland
    • 2026/09/14 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,464,022
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL8,DL2459)

    • 2026/08/2615:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/26 19:26
    • Portland
    • 20h 11m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2947,DL7)

    • 2026/09/1306:30
    • Portland
    • 2026/09/14 (+1) 14:00
    • Sân bay Haneda
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,464,022
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL8,DL2457)

    • 2026/08/2615:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/26 22:22
    • Portland
    • 23h 7m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL3953,DL167)

    • 2026/09/1309:40
    • Portland
    • 2026/09/14 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay