Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Budapest(BUD)
Budapest(BUD) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR798

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR825
  • Route 1

    Air China (CA422,CA719)

    • 2026/12/1021:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 06:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA720,CA167)

    • 2026/12/2411:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/12/25 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 20h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR844
  • Route 1

    Air China (CA422,CA719)

    • 2026/12/1021:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 06:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA720,CA133)

    • 2026/12/2411:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/12/25 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR863
  • Route 1

    Air China (CA422,CA719)

    • 2026/12/1021:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 06:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA720,CA181)

    • 2026/12/2411:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/12/25 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR798
  • Route 1

    Air China (CA182,CA719)

    • 2026/12/1014:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 06:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA720,CA167)

    • 2026/12/2411:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/12/25 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 20h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR825
  • Route 1

    Air China (CA422,CA719)

    • 2026/12/1021:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 06:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA720,CA421)

    • 2026/12/2411:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/12/25 (+1) 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 24h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR817
  • Route 1

    Air China (CA182,CA719)

    • 2026/12/1014:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 06:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA720,CA133)

    • 2026/12/2411:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/12/25 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR836
  • Route 1

    Air China (CA168,CA719)

    • 2026/12/1018:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 06:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 20h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA720,CA167)

    • 2026/12/2411:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/12/25 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 20h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR836
  • Route 1

    Air China (CA182,CA719)

    • 2026/12/1014:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 06:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA720,CA181)

    • 2026/12/2411:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/12/25 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay