Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Thanh Đảo(TAO)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Thanh Đảo(TAO)

Thanh Đảo(TAO) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Thanh Đảo(TAO)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT53,249
  • BDT373,419

Lọc theo hãng hàng không

Juneyao Airlines 飛行機 最安値Juneyao Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT65,118
  • Route 1

    Juneyao Airlines (HO1380,HO1113)

    • 2026/05/2813:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/28 21:10
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Juneyao Airlines (HO1076,HO1385)

    • 2026/05/3114:15
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/05/31 22:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

XiamenAir 飛行機 最安値XiamenAir

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT53,251
  • Route 1

    XiamenAir (MF810,MF8728)

    • 2026/05/2815:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/29 (+1) 00:05
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    XiamenAir (MF8524,MF815)

    • 2026/05/3117:45
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/06/01 (+1) 13:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

XiamenAir 飛行機 最安値XiamenAir

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT53,251
  • Route 1

    XiamenAir (MF816,MF8523)

    • 2026/05/2814:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/28 23:55
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    XiamenAir (MF8524,MF815)

    • 2026/05/3117:45
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/06/01 (+1) 13:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT63,948
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3042,MU5519)

    • 2026/05/2813:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/28 22:00
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5522,FM3039)

    • 2026/05/3106:35
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/05/31 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT63,948
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3042,MU5519)

    • 2026/05/2813:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/28 22:00
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5522,MU521)

    • 2026/05/3106:35
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/05/31 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT63,948
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3042,MU5519)

    • 2026/05/2813:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/28 22:00
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5518,FM3037)

    • 2026/05/3111:45
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/05/31 21:20
    • Sân bay Haneda
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT63,948
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3042,MU5519)

    • 2026/05/2813:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/28 22:00
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5518,MU575)

    • 2026/05/3111:45
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/05/31 21:20
    • Sân bay Haneda
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT68,253
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU538,MU5519)

    • 2026/05/2814:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/28 22:00
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5522,MU521)

    • 2026/05/3106:35
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/05/31 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay