Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR643
  • EUR300

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR301
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ634)

    • 2026/10/0402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/04 12:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ1643,VJ820)

    • 2026/10/0706:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/08 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR301
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ636)

    • 2026/10/0402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/04 14:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ1643,VJ820)

    • 2026/10/0706:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/08 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR352
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ634)

    • 2026/10/0402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/04 12:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ629,VJ820)

    • 2026/10/0710:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/08 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR301
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ640)

    • 2026/10/0402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/04 16:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ1643,VJ820)

    • 2026/10/0706:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/08 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR352
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ636)

    • 2026/10/0402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/04 14:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ629,VJ820)

    • 2026/10/0710:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/08 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR352
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ640)

    • 2026/10/0402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/04 16:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ629,VJ820)

    • 2026/10/0710:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/08 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR375
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ634)

    • 2026/10/0402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/04 12:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ627,VJ820)

    • 2026/10/0708:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/08 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR301
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ642)

    • 2026/10/0402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/04 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 19h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ1643,VJ820)

    • 2026/10/0706:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/08 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay