Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Brisbane(BNE)
Brisbane(BNE) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY27,361
  • TRY30,627
  • TRY30,889

Lọc theo hãng hàng không

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY27,362
  • Route 1

    Jetstar Airways (JQ10)

    • 2026/05/2520:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/26 (+1) 06:45
    • Brisbane 
    • 8h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jetstar Airways (JQ9)

    • 2026/06/0109:30
    • Brisbane 
    • 2026/06/01 17:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY30,628
  • Route 1

    Jetstar Airways (JQ10)

    • 2026/05/2520:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/26 (+1) 06:45
    • Brisbane 
    • 8h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jetstar Airways (JQ928,JQ25)

    • 2026/06/0106:00
    • Brisbane 
    • 2026/06/01 18:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY30,890
  • Route 1

    Jetstar Airways (JQ10)

    • 2026/05/2520:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/26 (+1) 06:45
    • Brisbane 
    • 8h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jetstar Airways (JQ928,JQ15,GK238)

    • 2026/06/0106:00
    • Brisbane 
    • 2026/06/01 22:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 17h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY30,850
  • Route 1

    Jetstar Airways (JQ10)

    • 2026/05/2520:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/26 (+1) 06:45
    • Brisbane 
    • 8h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jetstar Airways (JQ23,GK230)

    • 2026/06/0111:40
    • Brisbane 
    • 2026/06/02 (+1) 09:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 22h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY36,370
  • Route 1

    Jetstar Airways (JQ26,JQ931)

    • 2026/05/2520:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/26 (+1) 11:20
    • Brisbane 
    • 14h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Airways (JQ9)

    • 2026/06/0109:30
    • Brisbane 
    • 2026/06/01 17:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY30,956
  • Route 1

    Jetstar Airways (JQ10)

    • 2026/05/2520:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/26 (+1) 06:45
    • Brisbane 
    • 8h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jetstar Airways (JQ928,JQ15,GK230)

    • 2026/06/0106:00
    • Brisbane 
    • 2026/06/02 (+1) 09:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 28h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY35,959
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK215,JQ24)

    • 2026/05/2512:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/26 (+1) 07:30
    • Brisbane 
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Airways (JQ9)

    • 2026/06/0109:30
    • Brisbane 
    • 2026/06/01 17:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY34,965
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK217,JQ24)

    • 2026/05/2507:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/26 (+1) 07:30
    • Brisbane 
    • 22h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Airways (JQ9)

    • 2026/06/0109:30
    • Brisbane 
    • 2026/06/01 17:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay