Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Vienna(VIE)
Vienna(VIE) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB29,624
  • THB63,271

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB29,625
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2026/12/0421:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/05 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA167)

    • 2026/12/1413:00
    • Vienna
    • 2026/12/15 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB30,345
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2026/12/0421:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/05 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA133)

    • 2026/12/1413:00
    • Vienna
    • 2026/12/15 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB31,065
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2026/12/0421:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/05 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA181)

    • 2026/12/1413:00
    • Vienna
    • 2026/12/15 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB29,625
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2026/12/0421:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/05 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA421)

    • 2026/12/1413:00
    • Vienna
    • 2026/12/15 (+1) 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 22h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB29,625
  • Route 1

    Air China (CA422,CA841)

    • 2026/12/0421:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/05 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA183)

    • 2026/12/1413:00
    • Vienna
    • 2026/12/15 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 24h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB29,625
  • Route 1

    Air China (CA182,CA841)

    • 2026/12/0414:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/05 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA167)

    • 2026/12/1413:00
    • Vienna
    • 2026/12/15 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB30,345
  • Route 1

    Air China (CA182,CA841)

    • 2026/12/0414:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/05 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA133)

    • 2026/12/1413:00
    • Vienna
    • 2026/12/15 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB31,065
  • Route 1

    Air China (CA168,CA841)

    • 2026/12/0418:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/05 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 20h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA842,CA167)

    • 2026/12/1413:00
    • Vienna
    • 2026/12/15 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay