Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Cebu(CEB)
Cebu(CEB) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,992,613
  • VND9,815,313

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,992,614
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/07/0108:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/01 13:00
    • Mactan Cebu
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/07/0702:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/07 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,992,614
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/07/0108:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/01 13:00
    • Mactan Cebu
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/07/0704:30
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/07 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,815,315
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055,5J559)

    • 2026/07/0113:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/01 22:05
    • Mactan Cebu
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/07/0702:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/07 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,815,315
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055,5J559)

    • 2026/07/0113:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/01 22:05
    • Mactan Cebu
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/07/0704:30
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/07 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,151,110
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/07/0108:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/01 13:00
    • Mactan Cebu
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J5056)

    • 2026/07/0708:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/07 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,151,110
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/07/0108:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/01 13:00
    • Mactan Cebu
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J556,5J5056)

    • 2026/07/0707:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/07 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,815,315
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055,5J2503)

    • 2026/07/0113:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/01 23:55
    • Mactan Cebu
    • 11h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/07/0702:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/07 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,815,315
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055,5J2503)

    • 2026/07/0113:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/01 23:55
    • Mactan Cebu
    • 11h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/07/0704:30
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/07 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay