Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Toronto(YTO)
Toronto(YTO) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND42,675,034
  • VND42,709,710
  • VND45,277,411

Lọc theo hãng hàng không

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,709,711
  • Route 1

    Air Canada (AC10)

    • 2026/06/1617:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 12h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Canada (AC9)

    • 2026/06/2513:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/26 (+1) 15:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,675,035
  • Route 1

    Air Canada (AC2)

    • 2026/06/1618:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 12h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Canada (AC9)

    • 2026/06/2513:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/26 (+1) 15:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,709,711
  • Route 1

    Air Canada (AC10)

    • 2026/06/1617:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 12h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Canada (AC1)

    • 2026/06/2513:20
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/26 (+1) 15:40
    • Sân bay Haneda
    • 13h 20m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,675,035
  • Route 1

    Air Canada (AC2)

    • 2026/06/1618:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 12h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Canada (AC1)

    • 2026/06/2513:20
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/26 (+1) 15:40
    • Sân bay Haneda
    • 13h 20m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,709,711
  • Route 1

    Air Canada (AC10)

    • 2026/06/1617:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 12h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Canada (AC9)

    • 2026/06/2513:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/26 (+1) 15:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,675,035
  • Route 1

    Air Canada (AC2)

    • 2026/06/1618:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 12h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Canada (AC9)

    • 2026/06/2513:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/26 (+1) 15:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,798,879
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC7975)

    • 2026/06/1617:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/16 19:52
    • Toronto
    • 15h 17m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC9)

    • 2026/06/2513:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/26 (+1) 15:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,709,711
  • Route 1

    Air Canada (AC10)

    • 2026/06/1617:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 12h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Canada (AC1)

    • 2026/06/2513:20
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/26 (+1) 15:40
    • Sân bay Haneda
    • 13h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay