Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Nadi(NAN)
Nadi(NAN) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND16,960,736
  • VND20,820,385

Lọc theo hãng hàng không

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,960,737
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ350)

    • 2026/09/0216:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/03 (+1) 04:40
    • Nadi
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ351)

    • 2026/09/0823:55
    • Nadi
    • 2026/09/09 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,820,386
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ5337,FJ920)

    • 2026/09/0221:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/03 (+1) 17:30
    • Nadi
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ351)

    • 2026/09/0823:55
    • Nadi
    • 2026/09/09 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,820,386
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ5339,FJ934)

    • 2026/09/0220:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/03 (+1) 19:50
    • Nadi
    • 20h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ351)

    • 2026/09/0823:55
    • Nadi
    • 2026/09/09 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,198,832
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5361)

    • 2026/09/0216:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/03 (+1) 04:40
    • Nadi
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5360)

    • 2026/09/0823:55
    • Nadi
    • 2026/09/09 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,540,519
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5361)

    • 2026/09/0216:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/03 (+1) 04:40
    • Nadi
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5360)

    • 2026/09/0823:55
    • Nadi
    • 2026/09/09 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,277,362
  • Route 1

    Japan Airlines (JL711,JL5365)

    • 2026/09/0218:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/04 (+2) 04:30
    • Nadi
    • 31h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5360)

    • 2026/09/0823:55
    • Nadi
    • 2026/09/09 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,242,274
  • Route 1

    Japan Airlines (JL37,JL5365)

    • 2026/09/0211:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/04 (+2) 04:30
    • Nadi
    • 37h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5360)

    • 2026/09/0823:55
    • Nadi
    • 2026/09/09 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,619,050
  • Route 1

    Japan Airlines (JL711,JL5365)

    • 2026/09/0218:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/04 (+2) 04:30
    • Nadi
    • 31h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5360)

    • 2026/09/0823:55
    • Nadi
    • 2026/09/09 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay