Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Budapest(BUD)
Budapest(BUD) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR519
  • EUR559

Lọc theo hãng hàng không

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR519
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ8102,CZ649)

    • 2026/05/2214:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/23 (+1) 07:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 23h 25m
  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ650,CZ8101)

    • 2026/05/2612:45
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/05/27 (+1) 13:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 17h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR519
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ8102,CZ649)

    • 2026/05/2214:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/23 (+1) 07:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 23h 25m
  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ650,CZ385)

    • 2026/05/2612:45
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/05/27 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 18h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR572
Còn lại :7.
  • Route 1

    Air China (CA182,CA719)

    • 2026/05/2214:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/23 (+1) 07:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 24h 0m
  • Route 2

    Air China (CA720,CA181)

    • 2026/05/2613:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/05/27 (+1) 12:25
    • Sân bay Haneda
    • 16h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR535
Còn lại :7.
  • Route 1

    Air China (CA182,CA719)

    • 2026/05/2214:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/23 (+1) 07:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 24h 0m
  • Route 2

    Air China (CA720,CA167)

    • 2026/05/2613:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/05/27 (+1) 17:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR519
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ8102,CZ649)

    • 2026/05/2214:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/23 (+1) 07:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 23h 25m
  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ650,CZ3085)

    • 2026/05/2612:45
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/05/27 (+1) 19:45
    • Sân bay Haneda
    • 24h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR547
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU538,MU8639)

    • 2026/05/2214:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/23 (+1) 08:05
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 24h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8640,MU521)

    • 2026/05/2612:30
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/05/27 (+1) 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR597
Còn lại :7.
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ386,CZ649)

    • 2026/05/2215:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/23 (+1) 07:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 22h 20m
  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ650,CZ8101)

    • 2026/05/2612:45
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/05/27 (+1) 13:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 17h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR535
Còn lại :7.
  • Route 1

    Air China (CA182,CA719)

    • 2026/05/2214:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/23 (+1) 07:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 24h 0m
  • Route 2

    Air China (CA720,CA421)

    • 2026/05/2613:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/05/27 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 24h 0m
Xem chi tiết chuyến bay