Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Budapest(BUD)
Budapest(BUD) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND31,088,783
  • VND35,844,178

Lọc theo hãng hàng không

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,138,199
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK51,TK1037)

    • 2026/11/2410:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 19:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 16h 55m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1038,TK300)

    • 2026/11/2920:05
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/11/30 (+1) 19:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,138,199
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK51,TK1037)

    • 2026/11/2410:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 19:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 16h 55m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1036,TK50)

    • 2026/11/2909:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/11/30 (+1) 08:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,138,199
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK51,TK1037)

    • 2026/11/2410:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 19:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 16h 55m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1038,TK198)

    • 2026/11/2920:05
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/11/30 (+1) 19:45
    • Sân bay Haneda
    • 15h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,138,199
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK51,TK1037)

    • 2026/11/2410:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 19:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 16h 55m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1034,TK300)

    • 2026/11/2914:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/11/30 (+1) 19:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,138,199
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK51,TK1037)

    • 2026/11/2410:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 19:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 16h 55m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1034,TK198)

    • 2026/11/2914:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/11/30 (+1) 19:45
    • Sân bay Haneda
    • 21h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,088,784
  • Route 1

    Air China (CA434,CA435)

    • 2026/11/2419:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 19h 10m
  • Route 2

    Air China (CA720,CA167)

    • 2026/11/2911:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/11/30 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 20h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,648,824
  • Route 1

    Air China (CA434,CA435)

    • 2026/11/2419:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 19h 10m
  • Route 2

    Air China (CA720,CA133)

    • 2026/11/2911:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/11/30 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 19h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,208,863
  • Route 1

    Air China (CA434,CA435)

    • 2026/11/2419:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 19h 10m
  • Route 2

    Air China (CA720,CA181)

    • 2026/11/2911:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/11/30 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
Xem chi tiết chuyến bay