Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Buenos Aires(BUE)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Buenos Aires(BUE)

Buenos Aires(BUE) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Buenos Aires(BUE)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND47,922,536
  • VND35,358,820

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,358,820
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX509,CX840,AA953)

    • 2026/11/0609:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/07 (+1) 10:45
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 37h 45m
  • Route 2

    American Airlines (AA954,CX841,CX500)

    • 2026/11/1721:10
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 2026/11/19 (+2) 20:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 35h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,032,865
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX543,CX840,AA953)

    • 2026/11/0610:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/07 (+1) 10:45
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 36h 35m
  • Route 2

    American Airlines (AA954,CX841,CX500)

    • 2026/11/1721:10
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 2026/11/19 (+2) 20:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 35h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,029,511
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX509,CX840,AA953)

    • 2026/11/0609:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/07 (+1) 10:45
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 37h 45m
  • Route 2

    American Airlines (AA954,CX841,CX542)

    • 2026/11/1721:10
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 2026/11/19 (+2) 21:15
    • Sân bay Haneda
    • 36h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Italia Trasporto Aereo 飛行機 最安値Italia Trasporto Aereo

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,450,705
  • Route 1

    Italia Trasporto Aereo (AZ793,AZ680)

    • 2026/11/0613:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/07 (+1) 08:45
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 31h 25m
  • Route 2

    Argentina Arlines (AR1246,AZ679,AZ792)

    • 2026/11/1713:45
    • Buenos Aires
    • 2026/11/19 (+2) 11:20
    • Sân bay Haneda
    • 33h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND36,703,556
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX543,CX840,AA953)

    • 2026/11/0610:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/07 (+1) 10:45
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 36h 35m
  • Route 2

    American Airlines (AA954,CX841,CX542)

    • 2026/11/1721:10
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 2026/11/19 (+2) 21:15
    • Sân bay Haneda
    • 36h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Italia Trasporto Aereo 飛行機 最安値Italia Trasporto Aereo

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,450,705
  • Route 1

    Italia Trasporto Aereo (AZ793,AZ680)

    • 2026/11/0613:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/07 (+1) 08:45
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 31h 25m
  • Route 2

    Argentina Arlines (AR1314,AZ675,AZ792)

    • 2026/11/1708:40
    • Buenos Aires
    • 2026/11/19 (+2) 11:20
    • Sân bay Haneda
    • 38h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Italia Trasporto Aereo 飛行機 最安値Italia Trasporto Aereo

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,450,705
  • Route 1

    Italia Trasporto Aereo (AZ793,AZ680)

    • 2026/11/0613:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/07 (+1) 08:45
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 31h 25m
  • Route 2

    Argentina Arlines (AR1314,AZ679,AZ792)

    • 2026/11/1708:40
    • Buenos Aires
    • 2026/11/19 (+2) 11:20
    • Sân bay Haneda
    • 38h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,358,820
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX501,CX830,AA953)

    • 2026/11/0621:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/08 (+2) 10:45
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 49h 15m
  • Route 2

    American Airlines (AA954,CX841,CX500)

    • 2026/11/1721:10
    • Sân bay Quốc tế Ezeiza
    • 2026/11/19 (+2) 20:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 35h 10m
Xem chi tiết chuyến bay