Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Cairo(CAI)
Cairo(CAI) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,508,717
  • VND45,099,785

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,637,724
  • Route 1

    Air China (CA168,CA829)

    • 2026/06/0919:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/10 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 20h 0m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA133)

    • 2026/06/1414:15
    • Cairo
    • 2026/06/15 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,202,226
  • Route 1

    Air China (CA168,CA829)

    • 2026/06/0919:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/10 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 20h 0m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA181)

    • 2026/06/1414:15
    • Cairo
    • 2026/06/15 (+1) 12:25
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,073,221
  • Route 1

    Air China (CA134,CA829)

    • 2026/06/0916:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/10 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 23h 15m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA133)

    • 2026/06/1414:15
    • Cairo
    • 2026/06/15 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,637,724
  • Route 1

    Air China (CA134,CA829)

    • 2026/06/0916:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/10 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 23h 15m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA181)

    • 2026/06/1414:15
    • Cairo
    • 2026/06/15 (+1) 12:25
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,073,221
  • Route 1

    Air China (CA168,CA829)

    • 2026/06/0919:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/10 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 20h 0m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA183)

    • 2026/06/1414:15
    • Cairo
    • 2026/06/15 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,508,718
  • Route 1

    Air China (CA134,CA829)

    • 2026/06/0916:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/10 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 23h 15m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA183)

    • 2026/06/1414:15
    • Cairo
    • 2026/06/15 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,648,018
  • Route 1

    Air China (CA182,CA829)

    • 2026/06/0914:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/10 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 25h 15m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA133)

    • 2026/06/1414:15
    • Cairo
    • 2026/06/15 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,212,520
  • Route 1

    Air China (CA182,CA829)

    • 2026/06/0914:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/10 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 25h 15m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA181)

    • 2026/06/1414:15
    • Cairo
    • 2026/06/15 (+1) 12:25
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay