Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Cairo(CAI)
Cairo(CAI) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,858,700
  • VND66,777,815

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,525,918
  • Route 1

    Air China (CA168,CA829)

    • 2026/05/1219:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 19h 55m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA133)

    • 2026/05/2914:15
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,981,184
  • Route 1

    Air China (CA168,CA829)

    • 2026/05/1219:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 19h 55m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA167)

    • 2026/05/2914:15
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 17:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,419,942
  • Route 1

    Air China (CA182,CA829)

    • 2026/05/1214:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 25h 15m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA133)

    • 2026/05/2914:15
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,858,701
  • Route 1

    Air China (CA182,CA829)

    • 2026/05/1214:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 25h 15m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA167)

    • 2026/05/2914:15
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 17:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,981,184
  • Route 1

    Air China (CA168,CA829)

    • 2026/05/1219:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 19h 55m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA421)

    • 2026/05/2914:15
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 23h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,858,701
  • Route 1

    Air China (CA182,CA829)

    • 2026/05/1214:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 25h 15m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA421)

    • 2026/05/2914:15
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 23h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,981,184
  • Route 1

    Air China (CA168,CA829)

    • 2026/05/1219:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 19h 55m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA183)

    • 2026/05/2914:15
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,858,701
  • Route 1

    Air China (CA182,CA829)

    • 2026/05/1214:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 (+1) 09:15
    • Cairo
    • 25h 15m
  • Route 2

    Air China (CA830,CA183)

    • 2026/05/2914:15
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay