Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND90,520,280
  • VND8,729,721

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,204,457
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX607,HX546)

    • 2026/06/0909:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 20m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX547,HX606)

    • 2026/06/1320:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/14 (+1) 08:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND11,372,010
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,024,603
  • Route 1

    T’way Air (TW244,TW13)

    • 2026/06/0914:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 (+1) 00:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 5m
  • Route 2

    T’way Air (TW14,TW243)

    • 2026/06/1301:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/13 12:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,903,260
  • Route 1

    Air Seoul (RS702,RS511)

    • 2026/06/0912:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 23:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 50m
  • Route 2

    Air Seoul (RS512,RS705)

    • 2026/06/1300:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/13 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,903,260
  • Route 1

    Air Seoul (RS706,RS511)

    • 2026/06/0911:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 23:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 0m
  • Route 2

    Air Seoul (RS512,RS705)

    • 2026/06/1300:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/13 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,903,260
  • Route 1

    Air Seoul (RS702,RS511)

    • 2026/06/0912:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 23:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 50m
  • Route 2

    Air Seoul (RS512,RS701)

    • 2026/06/1300:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/13 11:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND11,372,010
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,024,603
  • Route 1

    T’way Air (TW244,TW13)

    • 2026/06/0914:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 (+1) 00:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 5m
  • Route 2

    T’way Air (TW14,TW245)

    • 2026/06/1301:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/13 17:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,903,260
  • Route 1

    Air Seoul (RS706,RS511)

    • 2026/06/0911:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 23:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 0m
  • Route 2

    Air Seoul (RS512,RS701)

    • 2026/06/1300:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/13 11:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND12,402,595
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,747,674
  • Route 1

    T’way Air (TW242,TW13)

    • 2026/06/0912:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 (+1) 00:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 20m
  • Route 2

    T’way Air (TW14,TW243)

    • 2026/06/1301:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/13 12:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 30m
Xem chi tiết chuyến bay