Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Phúc Châu(FOC)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Phúc Châu(FOC)

Phúc Châu(FOC) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Phúc Châu(FOC)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,235,092
  • VND11,016,922
  • VND16,655,167

Lọc theo hãng hàng không

Air Cambodia 飛行機 最安値Air Cambodia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,235,092
Còn lại :6.
  • Route 1

    Air Cambodia (K6593)

    • 2026/06/1218:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/12 20:55
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Cambodia (K6592)

    • 2026/06/2113:00
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 2026/06/21 17:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

XiamenAir 飛行機 最安値XiamenAir

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,381,799
Còn lại :4.
  • Route 1

    XiamenAir (MF810)

    • 2026/06/1215:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/12 18:30
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 4h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    XiamenAir (MF809)

    • 2026/06/2109:15
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 2026/06/21 13:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,016,923
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX509,CX990)

    • 2026/06/1209:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/12 19:25
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 11h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX995,CX500)

    • 2026/06/2111:30
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 2026/06/21 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,016,923
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX509,CX990)

    • 2026/06/1209:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/12 19:25
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 11h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX991,CX524)

    • 2026/06/2120:45
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 2026/06/22 (+1) 06:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,016,923
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX501,CX914)

    • 2026/06/1222:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/13 (+1) 10:15
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 13h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX995,CX500)

    • 2026/06/2111:30
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 2026/06/21 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,016,923
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX501,CX914)

    • 2026/06/1222:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/13 (+1) 10:15
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 13h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX991,CX524)

    • 2026/06/2120:45
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 2026/06/22 (+1) 06:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,346,477
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5541)

    • 2026/06/1217:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/12 22:50
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 6h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5600,MU271)

    • 2026/06/2113:25
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 2026/06/21 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,343,191
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU522,MU5541)

    • 2026/06/1216:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/12 22:50
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 6h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5600,MU271)

    • 2026/06/2113:25
    • Phúc Châu Trường Lạc
    • 2026/06/21 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 30m
Xem chi tiết chuyến bay