Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Hà Nội(HAN) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY10,420
  • TRY16,260

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,422
Còn lại :1.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ933)

    • 2026/06/0909:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 13:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ934)

    • 2026/06/2607:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/26 15:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY11,135
Còn lại :1.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ933)

    • 2026/06/0909:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 13:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ932)

    • 2026/06/2600:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/26 08:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY14,514
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH897)

    • 2026/06/0918:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH898)

    • 2026/06/2623:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/27 (+1) 06:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY16,556
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN385)

    • 2026/06/0916:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/09 20:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN384)

    • 2026/06/2608:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/26 15:05
    • Sân bay Haneda
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY16,550
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN311)

    • 2026/06/0909:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 13:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN384)

    • 2026/06/2608:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/26 15:05
    • Sân bay Haneda
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY16,556
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN385)

    • 2026/06/0916:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/09 20:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN310)

    • 2026/06/2600:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/26 07:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY16,550
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN311)

    • 2026/06/0909:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 13:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN310)

    • 2026/06/2600:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/26 07:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,244
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX509,CX743)

    • 2026/06/0909:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/09 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 10h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX740,CX500)

    • 2026/06/2610:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/26 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 55m
Xem chi tiết chuyến bay