Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Hà Nội(HAN) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP14,223
  • PHP24,678

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP14,224
Còn lại :1.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ933)

    • 2026/08/3109:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/31 13:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ934)

    • 2026/09/0707:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/07 15:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP16,733
Còn lại :1.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ935)

    • 2026/08/3116:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/31 20:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ934)

    • 2026/09/0707:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/07 15:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP20,105
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH897)

    • 2026/08/3118:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/31 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH898)

    • 2026/09/0723:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/08 (+1) 06:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP20,384
Còn lại :1.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ933)

    • 2026/08/3109:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/31 13:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ932)

    • 2026/09/0700:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/07 08:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP22,498
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN385)

    • 2026/08/3116:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/31 20:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN384)

    • 2026/09/0708:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/07 15:05
    • Sân bay Haneda
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP22,490
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN311)

    • 2026/08/3109:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/31 13:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN384)

    • 2026/09/0708:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/07 15:05
    • Sân bay Haneda
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP22,498
Còn lại :8.
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN385)

    • 2026/08/3116:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/31 20:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN310)

    • 2026/09/0700:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/07 07:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP22,490
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN311)

    • 2026/08/3109:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/31 13:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN310)

    • 2026/09/0700:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/07 07:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay