Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Tế Nam(TNA)
Tế Nam(TNA) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,121,915

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,125,230
Còn lại :7.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5533)

    • 2026/06/1717:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/18 (+1) 00:40
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 8h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5572,MU271)

    • 2026/07/0310:00
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/07/03 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,121,917
Còn lại :7.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU522,MU5533)

    • 2026/06/1716:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/18 (+1) 00:40
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 8h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5572,MU271)

    • 2026/07/0310:00
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/07/03 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,125,230
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM896,MU5533)

    • 2026/06/1717:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/18 (+1) 00:40
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 8h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5534,FM895)

    • 2026/07/0307:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/07/03 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,125,230
Còn lại :7.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5533)

    • 2026/06/1717:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/18 (+1) 00:40
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 8h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5534,FM895)

    • 2026/07/0307:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/07/03 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,125,230
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM896,MU5533)

    • 2026/06/1717:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/18 (+1) 00:40
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 8h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5534,FM3039)

    • 2026/07/0307:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/07/03 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,125,230
Còn lại :7.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5533)

    • 2026/06/1717:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/18 (+1) 00:40
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 8h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5534,FM3039)

    • 2026/07/0307:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/07/03 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,125,230
Còn lại :7.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5533)

    • 2026/06/1717:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/18 (+1) 00:40
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 8h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5572,MU575)

    • 2026/07/0310:00
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/07/03 21:20
    • Sân bay Haneda
    • 10h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,121,917
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3040,MU5533)

    • 2026/06/1716:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/18 (+1) 00:40
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 8h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5534,FM895)

    • 2026/07/0307:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/07/03 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay