Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Tế Nam(TNA)
Tế Nam(TNA) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR447

Lọc theo hãng hàng không

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR463
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM896,MU5533)

    • 2026/03/1017:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/11 (+1) 01:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 9h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5572,FM3037)

    • 2026/03/1410:05
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/03/14 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR463
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5533)

    • 2026/03/1017:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/11 (+1) 01:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 9h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5572,FM3037)

    • 2026/03/1410:05
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/03/14 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR463
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3040,MU5533)

    • 2026/03/1016:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/11 (+1) 01:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 9h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5572,FM3037)

    • 2026/03/1410:05
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/03/14 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR463
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU522,MU5533)

    • 2026/03/1016:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/11 (+1) 01:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 9h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5572,FM3037)

    • 2026/03/1410:05
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/03/14 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR463
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU538,MU5533)

    • 2026/03/1014:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/11 (+1) 01:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 11h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5572,FM3037)

    • 2026/03/1410:05
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/03/14 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR463
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM896,MU5533)

    • 2026/03/1017:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/11 (+1) 01:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 9h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5534,FM3037)

    • 2026/03/1407:10
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/03/14 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 12h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR463
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5533)

    • 2026/03/1017:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/11 (+1) 01:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 9h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5534,FM3037)

    • 2026/03/1407:10
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/03/14 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 12h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR463
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3040,MU5533)

    • 2026/03/1016:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/11 (+1) 01:15
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 9h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5534,FM3037)

    • 2026/03/1407:10
    • Diêu Tường Tế Nam
    • 2026/03/14 20:50
    • Sân bay Haneda
    • 12h 40m
Xem chi tiết chuyến bay