Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Luang Prabang(LPQ)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Luang Prabang(LPQ)

Luang Prabang(LPQ) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Luang Prabang(LPQ)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR815
  • EUR687

Lọc theo hãng hàng không

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR820
Còn lại :2.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH877,PG941)

    • 2026/12/1001:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/10 13:05
    • Luang Prabang
    • 13h 40m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG942,NH850)

    • 2026/12/1413:45
    • Luang Prabang
    • 2026/12/15 (+1) 06:05
    • Sân bay Haneda
    • 14h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR820
Còn lại :2.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH849,PG941)

    • 2026/12/1000:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/10 13:05
    • Luang Prabang
    • 15h 0m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG942,NH850)

    • 2026/12/1413:45
    • Luang Prabang
    • 2026/12/15 (+1) 06:05
    • Sân bay Haneda
    • 14h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR687
Còn lại :4.
  • Route 1

    Eva Air (BR183,BR61,PG941)

    • 2026/12/1013:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/11 (+1) 13:05
    • Luang Prabang
    • 26h 5m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG942,BR206,BR184)

    • 2026/12/1413:45
    • Luang Prabang
    • 2026/12/15 (+1) 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR687
Còn lại :4.
  • Route 1

    Eva Air (BR183,BR61,PG941)

    • 2026/12/1013:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/11 (+1) 13:05
    • Luang Prabang
    • 26h 5m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG942,BR206,BR198)

    • 2026/12/1413:45
    • Luang Prabang
    • 2026/12/15 (+1) 12:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR821
Còn lại :7.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH805,PG941)

    • 2026/12/1018:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/11 (+1) 13:05
    • Luang Prabang
    • 20h 10m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG942,NH850)

    • 2026/12/1413:45
    • Luang Prabang
    • 2026/12/15 (+1) 06:05
    • Sân bay Haneda
    • 14h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR816
Còn lại :2.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH877,PG941)

    • 2026/12/1001:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/10 13:05
    • Luang Prabang
    • 13h 40m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG942,NH806)

    • 2026/12/1413:45
    • Luang Prabang
    • 2026/12/15 (+1) 15:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 23h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR816
Còn lại :2.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH849,PG941)

    • 2026/12/1000:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/10 13:05
    • Luang Prabang
    • 15h 0m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG942,NH806)

    • 2026/12/1413:45
    • Luang Prabang
    • 2026/12/15 (+1) 15:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 23h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR750
Còn lại :7.
  • Route 1

    Eva Air (BR191,BR61,PG941)

    • 2026/12/1012:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 13:05
    • Luang Prabang
    • 26h 50m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG942,BR206,BR184)

    • 2026/12/1413:45
    • Luang Prabang
    • 2026/12/15 (+1) 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay