Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Luqa (Malta)(MLA)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Luqa (Malta)(MLA)

Luqa (Malta)(MLA) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Luqa (Malta)(MLA)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND29,013,225
  • VND32,531,367

Lọc theo hãng hàng không

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,013,226
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK51,TK1369)

    • 2026/11/2110:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/22 (+1) 08:50
    • Malta
    • 30h 35m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1370,TK50)

    • 2026/11/2909:45
    • Malta
    • 2026/11/30 (+1) 08:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,013,226
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK51,TK1369)

    • 2026/11/2110:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/22 (+1) 08:50
    • Malta
    • 30h 35m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1372,TK198)

    • 2026/11/2919:55
    • Malta
    • 2026/11/30 (+1) 19:45
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,013,226
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK51,TK1369)

    • 2026/11/2110:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/22 (+1) 08:50
    • Malta
    • 30h 35m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1370,TK198)

    • 2026/11/2909:45
    • Malta
    • 2026/11/30 (+1) 19:45
    • Sân bay Haneda
    • 26h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,013,226
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK51,TK1369)

    • 2026/11/2110:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/22 (+1) 08:50
    • Malta
    • 30h 35m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1372,TK50)

    • 2026/11/2919:55
    • Malta
    • 2026/12/01 (+2) 08:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 28h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,184,810
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK319,EK109)

    • 2026/11/2122:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/22 (+1) 13:00
    • Malta
    • 22h 40m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK110,EK318)

    • 2026/11/2914:45
    • Malta
    • 2026/11/30 (+1) 17:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,066,804
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH219,TK1371)

    • 2026/11/2108:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/21 18:50
    • Malta
    • 18h 20m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH6307,LH714)

    • 2026/11/2907:15
    • Malta
    • 2026/11/30 (+1) 09:15
    • Sân bay Haneda
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,299,086
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH219,TK1371)

    • 2026/11/2108:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/21 18:50
    • Malta
    • 18h 20m
  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM306,NH5852)

    • 2026/11/2907:15
    • Malta
    • 2026/11/30 (+1) 09:15
    • Sân bay Haneda
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,631,401
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH219,TK1371)

    • 2026/11/2108:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/21 18:50
    • Malta
    • 18h 20m
  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM2304,NH224)

    • 2026/11/2916:35
    • Malta
    • 2026/11/30 (+1) 17:55
    • Sân bay Haneda
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay