Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Manila(MNL)
Manila(MNL) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,959,393
  • VND12,835,920
  • VND18,299,769

Lọc theo hãng hàng không

ZIPAIR 飛行機 最安値ZIPAIR

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,209,147
Còn lại :3.
  • Route 1

    ZIPAIR (ZG095)

    • 2026/03/0408:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/04 13:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    ZIPAIR (ZG096)

    • 2026/03/0514:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/05 19:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,959,394
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/03/0419:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/04 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/03/0506:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/05 11:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,959,394
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2026/03/0412:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/04 17:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/03/0506:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/05 11:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,345,991
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/03/0419:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/04 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/03/0512:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/05 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,345,991
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2026/03/0412:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/04 17:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/03/0512:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/05 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,406,406
Còn lại :1.
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR431)

    • 2026/03/0409:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/04 13:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR424)

    • 2026/03/0519:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/06 (+1) 00:20
    • Sân bay Haneda
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,822,386
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR423)

    • 2026/03/0401:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/04 05:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR424)

    • 2026/03/0519:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/06 (+1) 00:20
    • Sân bay Haneda
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,896,668
  • Route 1

    AirAsia Philippines (Z2191)

    • 2026/03/0411:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/04 15:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    AirAsia Philippines (Z2190)

    • 2026/03/0504:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/05 10:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay