Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Manila(MNL)
Manila(MNL) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT17,811
  • BDT31,313
  • BDT77,610

Lọc theo hãng hàng không

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT17,811
Còn lại :2.
  • Route 1

    AirAsia Philippines (Z2191)

    • 2026/09/0211:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/02 14:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    AirAsia Philippines (Z2190)

    • 2026/09/0404:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/04 10:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT23,980
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2026/09/0213:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/02 17:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/09/0406:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/04 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT36,749
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH819)

    • 2026/09/0217:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/02 21:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH820)

    • 2026/09/0409:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/04 14:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT38,517
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH869)

    • 2026/09/0209:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/02 13:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH820)

    • 2026/09/0409:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/04 14:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT36,363
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR431)

    • 2026/09/0209:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/02 13:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR424)

    • 2026/09/0419:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/05 (+1) 00:45
    • Sân bay Haneda
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT36,363
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR427)

    • 2026/09/0214:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/02 18:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR424)

    • 2026/09/0419:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/05 (+1) 00:45
    • Sân bay Haneda
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT37,135
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR431)

    • 2026/09/0209:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/02 13:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR428)

    • 2026/09/0407:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/04 13:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT37,135
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR431)

    • 2026/09/0209:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/02 13:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR432)

    • 2026/09/0414:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/04 20:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay