Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Munich(MUC)
Munich(MUC) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND41,001,981
  • VND18,461,539

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,128,757
  • Route 1

    Air China (CA168,CA961)

    • 2026/05/1119:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/12 (+1) 07:05
    • Munich
    • 18h 45m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA133)

    • 2026/05/1813:00
    • Munich
    • 2026/05/19 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,584,023
  • Route 1

    Air China (CA168,CA961)

    • 2026/05/1119:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/12 (+1) 07:05
    • Munich
    • 18h 45m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA167)

    • 2026/05/1813:00
    • Munich
    • 2026/05/19 (+1) 17:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,022,782
  • Route 1

    Air China (CA182,CA961)

    • 2026/05/1114:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/12 (+1) 07:05
    • Munich
    • 24h 5m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA133)

    • 2026/05/1813:00
    • Munich
    • 2026/05/19 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,584,023
  • Route 1

    Air China (CA134,CA961)

    • 2026/05/1116:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/12 (+1) 07:05
    • Munich
    • 22h 5m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA133)

    • 2026/05/1813:00
    • Munich
    • 2026/05/19 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,461,540
  • Route 1

    Air China (CA182,CA961)

    • 2026/05/1114:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/12 (+1) 07:05
    • Munich
    • 24h 5m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA167)

    • 2026/05/1813:00
    • Munich
    • 2026/05/19 (+1) 17:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,022,782
  • Route 1

    Air China (CA134,CA961)

    • 2026/05/1116:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/12 (+1) 07:05
    • Munich
    • 22h 5m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA167)

    • 2026/05/1813:00
    • Munich
    • 2026/05/19 (+1) 17:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,584,023
  • Route 1

    Air China (CA168,CA961)

    • 2026/05/1119:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/12 (+1) 07:05
    • Munich
    • 18h 45m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA421)

    • 2026/05/1813:00
    • Munich
    • 2026/05/19 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 24h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,461,540
  • Route 1

    Air China (CA182,CA961)

    • 2026/05/1114:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/12 (+1) 07:05
    • Munich
    • 24h 5m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA421)

    • 2026/05/1813:00
    • Munich
    • 2026/05/19 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 24h 0m
Xem chi tiết chuyến bay