Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Munich(MUC)
Munich(MUC) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND63,503,238
  • VND20,468,206

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,161,715
  • Route 1

    Air China (CA168,CA961)

    • 2026/06/2719:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/28 (+1) 07:05
    • Munich
    • 18h 50m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA133)

    • 2026/07/0413:00
    • Munich
    • 2026/07/05 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,726,217
  • Route 1

    Air China (CA168,CA961)

    • 2026/06/2719:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/28 (+1) 07:05
    • Munich
    • 18h 50m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA181)

    • 2026/07/0413:00
    • Munich
    • 2026/07/05 (+1) 12:25
    • Sân bay Haneda
    • 16h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,032,709
  • Route 1

    Air China (CA182,CA961)

    • 2026/06/2714:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/28 (+1) 07:05
    • Munich
    • 24h 5m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA133)

    • 2026/07/0413:00
    • Munich
    • 2026/07/05 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,597,212
  • Route 1

    Air China (CA182,CA961)

    • 2026/06/2714:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/28 (+1) 07:05
    • Munich
    • 24h 5m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA181)

    • 2026/07/0413:00
    • Munich
    • 2026/07/05 (+1) 12:25
    • Sân bay Haneda
    • 16h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,597,212
  • Route 1

    Air China (CA134,CA961)

    • 2026/06/2716:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/28 (+1) 07:05
    • Munich
    • 22h 5m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA133)

    • 2026/07/0413:00
    • Munich
    • 2026/07/05 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,161,715
  • Route 1

    Air China (CA134,CA961)

    • 2026/06/2716:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/28 (+1) 07:05
    • Munich
    • 22h 5m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA181)

    • 2026/07/0413:00
    • Munich
    • 2026/07/05 (+1) 12:25
    • Sân bay Haneda
    • 16h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,938,736
  • Route 1

    Air China (CA920,CA827)

    • 2026/06/2720:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/28 (+1) 08:00
    • Munich
    • 18h 50m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA133)

    • 2026/07/0413:00
    • Munich
    • 2026/07/05 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,597,212
  • Route 1

    Air China (CA168,CA961)

    • 2026/06/2719:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/06/28 (+1) 07:05
    • Munich
    • 18h 50m
  • Route 2

    Air China (CA962,CA421)

    • 2026/07/0413:00
    • Munich
    • 2026/07/05 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 24h 0m
Xem chi tiết chuyến bay