Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Portland, Oregon)(PDX)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Portland, Oregon)(PDX)

Portland, Oregon)(PDX) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Portland, Oregon)(PDX)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND38,666,778
  • VND32,816,620

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,816,621
Còn lại :3.
  • Route 1

    Eva Air (BR191,BR26,AS2006)

    • 2026/03/2112:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/21 22:38
    • Portland
    • 26h 23m
  • Route 2

    Alaska Airlines (AS2249,BR23,BR184)

    • 2026/04/0415:42
    • Portland
    • 2026/04/06 (+2) 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 28h 43m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND34,902,388
Còn lại :3.
  • Route 1

    Eva Air (BR191,BR26,AS2006)

    • 2026/03/2112:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/21 22:38
    • Portland
    • 26h 23m
  • Route 2

    Alaska Airlines (AS2249,BR25,BR184)

    • 2026/04/0415:42
    • Portland
    • 2026/04/06 (+2) 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 28h 43m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND34,902,388
Còn lại :3.
  • Route 1

    Eva Air (BR191,BR26,AS2006)

    • 2026/03/2112:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/21 22:38
    • Portland
    • 26h 23m
  • Route 2

    Alaska Airlines (AS2249,BR25,BR198)

    • 2026/04/0415:42
    • Portland
    • 2026/04/06 (+2) 13:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 43m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,666,779
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Air Canada (AC4,AC8654)

    • 2026/03/2117:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/21 18:30
    • Portland
    • 17h 15m
  • Route 2

    Air Canada (AC8655,AC3)

    • 2026/04/0419:05
    • Portland
    • 2026/04/06 (+2) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 27h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND39,684,633
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Air Canada (AC4,AC8652)

    • 2026/03/2117:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/21 14:40
    • Portland
    • 13h 25m
  • Route 2

    Air Canada (AC8655,AC3)

    • 2026/04/0419:05
    • Portland
    • 2026/04/06 (+2) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 27h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hawaiian Airlines 飛行機 最安値Hawaiian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND47,406,976
Còn lại :1.
  • Route 1

    Hawaiian Airlines (HA824,HA6833)

    • 2026/03/2118:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/21 16:52
    • Portland
    • 14h 22m
  • Route 2

    Hawaiian Airlines (HA7883,HA863)

    • 2026/04/0407:00
    • Portland
    • 2026/04/05 (+1) 17:10
    • Sân bay Haneda
    • 18h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND48,478,226
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Air Canada (AC4,AC8654)

    • 2026/03/2117:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/21 18:30
    • Portland
    • 17h 15m
  • Route 2

    Air Canada (AC8651,AC3)

    • 2026/04/0409:50
    • Portland
    • 2026/04/05 (+1) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND49,496,080
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Air Canada (AC4,AC8652)

    • 2026/03/2117:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/21 14:40
    • Portland
    • 13h 25m
  • Route 2

    Air Canada (AC8651,AC3)

    • 2026/04/0409:50
    • Portland
    • 2026/04/05 (+1) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 5m
Xem chi tiết chuyến bay