Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Rome(ROM)
Rome(ROM) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND108,264,340
  • VND17,501,247
  • VND27,664,173

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,501,248
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Air China (CA184,CA939)

    • 2026/05/1108:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/11 18:30
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 17h 0m
  • Route 2

    Air China (CA940,CA113)

    • 2026/05/1620:30
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 2026/05/17 (+1) 18:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,501,248
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Air China (CA184,CA939)

    • 2026/05/1108:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/11 18:30
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 17h 0m
  • Route 2

    Air China (CA940,CA421)

    • 2026/05/1620:30
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 2026/05/17 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 16h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,501,248
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Air China (CA184,CA939)

    • 2026/05/1108:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/11 18:30
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 17h 0m
  • Route 2

    Air China (CA940,CA183)

    • 2026/05/1620:30
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 2026/05/17 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND22,167,417
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,740,151
Còn lại :2.
  • Route 1

    T’way Air (TW246,TW405)

    • 2026/05/1118:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/12 (+1) 19:15
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 31h 20m
  • Route 2

    T’way Air (TW406,TW241)

    • 2026/05/1621:15
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 2026/05/18 (+2) 11:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 30h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND22,167,417
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,740,151
Còn lại :4.
  • Route 1

    T’way Air (TW246,TW405)

    • 2026/05/1118:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/12 (+1) 19:15
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 31h 20m
  • Route 2

    T’way Air (TW406,TW243)

    • 2026/05/1621:15
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 2026/05/18 (+2) 12:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 32h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,738,988
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU576,MU787)

    • 2026/05/1108:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/11 19:10
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 17h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU788,MU271)

    • 2026/05/1622:00
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 2026/05/17 (+1) 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,738,988
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU576,MU787)

    • 2026/05/1108:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/11 19:10
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 17h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU788,MU575)

    • 2026/05/1622:00
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 2026/05/17 (+1) 21:20
    • Sân bay Haneda
    • 16h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND22,167,417
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,740,151
Còn lại :7.
  • Route 1

    T’way Air (TW244,TW405)

    • 2026/05/1114:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/12 (+1) 19:15
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 35h 55m
  • Route 2

    T’way Air (TW406,TW241)

    • 2026/05/1621:15
    • Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino)
    • 2026/05/18 (+2) 11:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 30h 50m
Xem chi tiết chuyến bay