Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Thiên Tân(TSN)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Thiên Tân(TSN)

Thiên Tân(TSN) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Thiên Tân(TSN)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,692,308
  • VND10,437,439
  • VND16,351,932

Lọc theo hãng hàng không

SPRING JAPAN 飛行機 最安値SPRING JAPAN

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,692,309
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    SPRING JAPAN (IJ253)

    • 2026/03/1211:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/12 14:55
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    SPRING JAPAN (IJ254)

    • 2026/03/1616:35
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/03/16 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,954,112
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3042,FM9119)

    • 2026/03/1213:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/13 (+1) 00:20
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 11h 30m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9114,FM3043)

    • 2026/03/1611:30
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/03/16 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,954,112
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3042,FM9119)

    • 2026/03/1213:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/13 (+1) 00:20
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 11h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8336,MU271)

    • 2026/03/1611:30
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/03/16 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,957,413
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM816,FM9119)

    • 2026/03/1213:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/13 (+1) 00:20
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 11h 50m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9114,FM3043)

    • 2026/03/1611:30
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/03/16 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,957,413
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM816,FM9119)

    • 2026/03/1213:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/13 (+1) 00:20
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 11h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8336,MU271)

    • 2026/03/1611:30
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/03/16 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,344,010
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8632,MU5143)

    • 2026/03/1213:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/12 20:25
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 7h 55m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9114,FM3043)

    • 2026/03/1611:30
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/03/16 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,344,010
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8632,MU5143)

    • 2026/03/1213:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/12 20:25
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 7h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8336,MU271)

    • 2026/03/1611:30
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/03/16 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,344,010
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8634,MU8571)

    • 2026/03/1217:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/13 (+1) 00:20
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 8h 10m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9114,FM3043)

    • 2026/03/1611:30
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/03/16 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay