Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Diên Cát(YNJ)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Diên Cát(YNJ)

Diên Cát(YNJ) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Diên Cát(YNJ)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,000,835
  • VND22,609,712

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,997,665
  • Route 1

    Air China (CA182,CA1615)

    • 2026/05/1314:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 21:20
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 8h 20m
  • Route 2

    Air China (CA1614,CA183)

    • 2026/05/1709:20
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/05/17 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 11h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,711,832
  • Route 1

    Korean Air (KE752,KE115)

    • 2026/05/1302:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 10:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 9h 50m
  • Route 2

    Korean Air (KE116,KE713)

    • 2026/05/1711:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/05/17 19:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,004,173
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU540,MU5651)

    • 2026/05/1320:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/14 (+1) 09:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 14h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5652,MU8631)

    • 2026/05/1718:10
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/05/18 (+1) 12:30
    • Sân bay Haneda
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,004,173
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU540,MU5651)

    • 2026/05/1320:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/14 (+1) 09:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 14h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5652,MU537)

    • 2026/05/1718:10
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/05/18 (+1) 13:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,967,130
  • Route 1

    Korean Air (KE752,KE115)

    • 2026/05/1302:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 10:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 9h 50m
  • Route 2

    Korean Air (KE116,KE2105)

    • 2026/05/1711:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/05/17 21:00
    • Sân bay Haneda
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,711,832
  • Route 1

    Korean Air (KE752,KE115)

    • 2026/05/1302:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 10:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 9h 50m
  • Route 2

    Korean Air (KE116,KE751)

    • 2026/05/1711:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/05/17 22:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,332,556
  • Route 1

    Air China (CA182,CA1615)

    • 2026/05/1314:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/13 21:20
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 8h 20m
  • Route 2

    Air China (CA1614,CA421)

    • 2026/05/1709:20
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/05/17 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,291,342
  • Route 1

    Korean Air (KE714,KE115)

    • 2026/05/1320:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/14 (+1) 10:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 14h 55m
  • Route 2

    Korean Air (KE116,KE713)

    • 2026/05/1711:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/05/17 19:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay