Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Cebu(CEB)
Cebu(CEB) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,525,261
  • VND14,371,377

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,525,263
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2026/08/2420:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 (+1) 05:30
    • Mactan Cebu
    • 10h 30m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J556,5J922)

    • 2026/08/2707:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/27 19:00
    • Fukuoka
    • 10h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Cebu Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Cebu(CEB) VND5,173,100~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,707,473
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2026/08/2420:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 (+1) 05:30
    • Mactan Cebu
    • 10h 30m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2026/08/2708:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/27 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,525,263
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2026/08/2420:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 (+1) 05:30
    • Mactan Cebu
    • 10h 30m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J564,5J922)

    • 2026/08/2706:55
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/27 19:00
    • Fukuoka
    • 11h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,525,263
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J555)

    • 2026/08/2420:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 (+1) 06:50
    • Mactan Cebu
    • 11h 50m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J556,5J922)

    • 2026/08/2707:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/27 19:00
    • Fukuoka
    • 10h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,707,473
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J555)

    • 2026/08/2420:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 (+1) 06:50
    • Mactan Cebu
    • 11h 50m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2026/08/2708:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/27 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,724,037
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J561)

    • 2026/08/2420:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 (+1) 06:25
    • Mactan Cebu
    • 11h 25m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J556,5J922)

    • 2026/08/2707:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/27 19:00
    • Fukuoka
    • 10h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,906,247
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J561)

    • 2026/08/2420:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 (+1) 06:25
    • Mactan Cebu
    • 11h 25m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2026/08/2708:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/27 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,525,263
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J555)

    • 2026/08/2420:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 (+1) 06:50
    • Mactan Cebu
    • 11h 50m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J564,5J922)

    • 2026/08/2706:55
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/27 19:00
    • Fukuoka
    • 11h 5m
Xem chi tiết chuyến bay