Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,766,920
  • VND22,563,553

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,766,921
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX641,HX544)

    • 2026/11/0214:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/02 20:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 20m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX549,HX640)

    • 2026/11/0516:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/06 (+1) 13:55
    • Fukuoka
    • 19h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Đà Nẵng(DAD) VND8,041,763~

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,973,921
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN173)

    • 2026/11/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/02 16:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 25m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN6070,VN356)

    • 2026/11/0520:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/06 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,973,921
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN179)

    • 2026/11/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/02 17:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 30m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN6070,VN356)

    • 2026/11/0520:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/06 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,973,921
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN173)

    • 2026/11/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/02 16:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 25m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN188,VN356)

    • 2026/11/0519:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/06 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 10h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,973,921
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN187)

    • 2026/11/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/02 18:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 30m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN6070,VN356)

    • 2026/11/0520:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/06 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,973,921
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN173)

    • 2026/11/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/02 16:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 25m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN180,VN356)

    • 2026/11/0518:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/06 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,973,921
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN179)

    • 2026/11/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/02 17:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 30m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN188,VN356)

    • 2026/11/0519:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/06 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 10h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,973,921
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN179)

    • 2026/11/0210:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/02 17:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 30m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN180,VN356)

    • 2026/11/0518:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/11/06 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay