Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR269
  • EUR676

Lọc theo hãng hàng không

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR269
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Thai Airasia Co Ltd (FD237,FD638)

    • 2026/05/1008:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 17:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 11h 25m
  • Route 2

    Thai Airasia Co Ltd (FD635,FD236)

    • 2026/05/1710:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/18 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 19h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Đà Nẵng(DAD) EUR251~

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR365
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Thai Airasia Co Ltd (FD237,FD638)

    • 2026/05/1008:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 17:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 11h 25m
  • Route 2

    Thai Airasia Co Ltd (FD639,FD236)

    • 2026/05/1718:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/18 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR339
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Thai Airasia Co Ltd (FD237,FD638)

    • 2026/05/1008:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 17:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 11h 25m
  • Route 2

    Thai Airasia Co Ltd (FD637,FD236)

    • 2026/05/1712:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/18 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

EUR417
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR394
  • Route 1

    T’way Air (TW202,TW13)

    • 2026/05/1012:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/11 (+1) 00:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 55m
  • Route 2

    T’way Air (TW14,TW201)

    • 2026/05/1701:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/17 11:30
    • Fukuoka
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR444
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN173)

    • 2026/05/1010:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 16:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 0m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN6070,VN356)

    • 2026/05/1720:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/18 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR444
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN351,VN134)

    • 2026/05/1010:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 16:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 50m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN6070,VN356)

    • 2026/05/1720:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/18 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR444
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN173)

    • 2026/05/1010:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 16:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 0m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN188,VN356)

    • 2026/05/1719:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/18 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 10h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR444
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN351,VN136)

    • 2026/05/1010:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 17:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 20m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN6070,VN356)

    • 2026/05/1720:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/18 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay