Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Manila(MNL)
Manila(MNL) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR215
  • EUR320
  • EUR474

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR215
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923)

    • 2026/04/1520:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/15 23:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J922)

    • 2026/04/2414:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/04/24 19:00
    • Fukuoka
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Manila(MNL) EUR215~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR295
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR425)

    • 2026/04/1515:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/15 18:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR426)

    • 2026/04/2409:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/04/24 14:30
    • Fukuoka
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

HB 飛行機 最安値HB

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR320
Còn lại :2.
  • Route 1

    HB (HB309,HB231)

    • 2026/04/1514:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/16 (+1) 03:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 50m
  • Route 2

    HB (HB232,HB308)

    • 2026/04/2404:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/04/24 13:00
    • Fukuoka
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

HK Express Air 飛行機 最安値HK Express Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR350
Còn lại :1.
  • Route 1

    HK Express Air (UO601,UO534)

    • 2026/04/1512:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/15 20:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 15m
  • Route 2

    HK Express Air (UO517,UO600)

    • 2026/04/2401:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/04/24 12:00
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

HK Express Air 飛行機 最安値HK Express Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR367
Còn lại :1.
  • Route 1

    HK Express Air (UO639,UO516)

    • 2026/04/1518:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/16 (+1) 01:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 0m
  • Route 2

    HK Express Air (UO517,UO600)

    • 2026/04/2401:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/04/24 12:00
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

HK Express Air 飛行機 最安値HK Express Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR350
Còn lại :1.
  • Route 1

    HK Express Air (UO601,UO534)

    • 2026/04/1512:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/15 20:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 15m
  • Route 2

    HK Express Air (UO517,UO668)

    • 2026/04/2401:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/04/24 15:20
    • Fukuoka
    • 12h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

HK Express Air 飛行機 最安値HK Express Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR367
Còn lại :1.
  • Route 1

    HK Express Air (UO669,UO516)

    • 2026/04/1516:15
    • Fukuoka
    • 2026/04/16 (+1) 01:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 45m
  • Route 2

    HK Express Air (UO517,UO600)

    • 2026/04/2401:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/04/24 12:00
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

HK Express Air 飛行機 最安値HK Express Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR367
Còn lại :1.
  • Route 1

    HK Express Air (UO639,UO516)

    • 2026/04/1518:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/16 (+1) 01:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 0m
  • Route 2

    HK Express Air (UO517,UO668)

    • 2026/04/2401:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/04/24 15:20
    • Fukuoka
    • 12h 35m
Xem chi tiết chuyến bay