Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Manila(MNL)
Manila(MNL) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • INR22,642
  • INR43,062
  • INR55,080

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR22,643
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923)

    • 2026/08/2420:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/24 22:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J922)

    • 2026/08/2814:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/28 19:00
    • Fukuoka
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Manila(MNL) INR17,928~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR40,635
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR425)

    • 2026/08/2415:35
    • Fukuoka
    • 2026/08/24 18:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR426)

    • 2026/08/2809:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/28 14:30
    • Fukuoka
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR43,063
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE623)

    • 2026/08/2414:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/24 22:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE622,KE781)

    • 2026/08/2812:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/28 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR43,063
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE623)

    • 2026/08/2414:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/24 22:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE626,KE787)

    • 2026/08/2801:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/28 09:25
    • Fukuoka
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR43,063
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE625)

    • 2026/08/2414:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/24 23:59
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 9m
  • Route 2

    Korean Air (KE622,KE781)

    • 2026/08/2812:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/28 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR43,063
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE623)

    • 2026/08/2414:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/24 22:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE624,KE787)

    • 2026/08/2823:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/29 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR43,063
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE625)

    • 2026/08/2414:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/24 23:59
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 9m
  • Route 2

    Korean Air (KE626,KE787)

    • 2026/08/2801:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/28 09:25
    • Fukuoka
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR43,063
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE623)

    • 2026/08/2414:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/24 22:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE626,KE791)

    • 2026/08/2801:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/28 12:30
    • Fukuoka
    • 10h 20m
Xem chi tiết chuyến bay