Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Thượng Hải(SHA)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thượng Hải(SHA)

Thượng Hải(SHA) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thượng Hải(SHA)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,637,835
  • VND11,873,556

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,637,836
  • Route 1

    Air China (CA916)

    • 2026/10/2615:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 17:15
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air China (CA915)

    • 2026/10/3012:15
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/10/30 14:55
    • Fukuoka
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Thượng Hải Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Thượng Hải(PVG) VND7,637,835~ Fukuoka Từ Thượng Hải(SHA) VND8,167,713~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,616,377
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE2057)

    • 2026/10/2610:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 17:10
    • Thượng Hải
    • 7h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE888,KE781)

    • 2026/10/3014:00
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/10/30 20:05
    • Fukuoka
    • 5h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,616,377
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE891)

    • 2026/10/2613:45
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 20:25
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 7h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE888,KE781)

    • 2026/10/3014:00
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/10/30 20:05
    • Fukuoka
    • 5h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,873,558
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE2057)

    • 2026/10/2610:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 17:10
    • Thượng Hải
    • 7h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE892,KE781)

    • 2026/10/3008:50
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/10/30 20:05
    • Fukuoka
    • 10h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,616,377
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE2057)

    • 2026/10/2610:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 17:10
    • Thượng Hải
    • 7h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE882,KE781)

    • 2026/10/3011:20
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/10/30 20:05
    • Fukuoka
    • 7h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,616,377
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE891)

    • 2026/10/2613:45
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 20:25
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 7h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE882,KE781)

    • 2026/10/3011:20
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/10/30 20:05
    • Fukuoka
    • 7h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,616,377
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE891)

    • 2026/10/2610:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 20:25
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 10h 55m
  • Route 2

    Korean Air (KE888,KE781)

    • 2026/10/3014:00
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/10/30 20:05
    • Fukuoka
    • 5h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,368,770
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE891)

    • 2026/10/2613:45
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 20:25
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 7h 40m
  • Route 2

    Korean Air (KE892,KE781)

    • 2026/10/3008:50
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/10/30 20:05
    • Fukuoka
    • 10h 15m
Xem chi tiết chuyến bay