Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Toronto(YTO)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Toronto(YTO)

Toronto(YTO) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Toronto(YTO)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR1,473
  • EUR1,694

Lọc theo hãng hàng không

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,473
  • Route 1

    Japan Airlines (JL312,AC10)

    • 2026/05/1611:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 17h 35m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,AC6229)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Toronto Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Toronto(YTZ) EUR934~ Fukuoka Từ Toronto(YYZ) EUR936~

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,473
  • Route 1

    Japan Airlines (JL312,AC10)

    • 2026/05/1611:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 17h 35m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,NH265)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,473
  • Route 1

    Japan Airlines (JL312,AC10)

    • 2026/05/1611:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 17h 35m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,AC6271)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:55
    • Fukuoka
    • 17h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,473
  • Route 1

    Japan Airlines (JL312,AC10)

    • 2026/05/1611:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 17h 35m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,NH267)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:55
    • Fukuoka
    • 17h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,473
  • Route 1

    Japan Airlines (JL310,AC10)

    • 2026/05/1611:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 18h 30m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,AC6229)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,473
  • Route 1

    Japan Airlines (JL310,AC10)

    • 2026/05/1611:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 18h 30m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,NH265)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,473
  • Route 1

    Japan Airlines (JL312,AC10)

    • 2026/05/1611:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 17h 35m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,NH3853)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 20:25
    • Fukuoka
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,473
  • Route 1

    Japan Airlines (JL310,AC10)

    • 2026/05/1611:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 16:30
    • Toronto Pearson
    • 18h 30m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,AC6271)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:55
    • Fukuoka
    • 17h 50m
Xem chi tiết chuyến bay