Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Toronto(YTO)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Toronto(YTO)

Toronto(YTO) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Toronto(YTO)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND39,983,493
  • VND43,266,755

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND39,983,495
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX826)

    • 2026/05/1614:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 22:10
    • Toronto Pearson
    • 21h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX829,CX512)

    • 2026/05/2101:50
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 21h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Toronto Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Toronto(YTZ) VND28,398,812~ Fukuoka Từ Toronto(YYZ) VND28,421,922~

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,266,756
  • Route 1

    Air Canada (AC6264,AC2)

    • 2026/05/1614:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 16h 15m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,AC6229)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,266,756
  • Route 1

    Air Canada (AC6264,AC2)

    • 2026/05/1614:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 16h 15m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,NH265)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,266,756
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,AC2)

    • 2026/05/1614:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 16h 15m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,AC6229)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,266,756
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,AC2)

    • 2026/05/1614:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 16h 15m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,NH265)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,266,756
  • Route 1

    Air Canada (AC6264,AC2)

    • 2026/05/1614:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 16h 15m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,AC6271)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:55
    • Fukuoka
    • 17h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,266,756
  • Route 1

    Air Canada (AC6264,AC2)

    • 2026/05/1614:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 16h 15m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,NH267)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:55
    • Fukuoka
    • 17h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,266,756
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,AC2)

    • 2026/05/1614:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/16 17:30
    • Toronto Pearson
    • 16h 15m
  • Route 2

    Air Canada (AC1,AC6271)

    • 2026/05/2113:05
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/22 (+1) 19:55
    • Fukuoka
    • 17h 50m
Xem chi tiết chuyến bay