Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Vienna(VIE)
Vienna(VIE) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR4,239
  • MYR5,465

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,240
  • Route 1

    Korean Air (KE782,KE937)

    • 2026/09/0121:05
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 16:10
    • Vienna
    • 26h 5m
  • Route 2

    Korean Air (KE938,KE781)

    • 2026/09/1318:15
    • Vienna
    • 2026/09/14 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 18h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Vienna Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Vienna(VIE) MYR4,238~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,736
Còn lại :2.
  • Route 1

    Eva Air (BR101,BR61)

    • 2026/09/0119:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 08:40
    • Vienna
    • 20h 20m
  • Route 2

    Eva Air (BR62,BR102)

    • 2026/09/1316:00
    • Vienna
    • 2026/09/14 (+1) 18:20
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,486
  • Route 1

    Eva Air (BR105,BR61)

    • 2026/09/0112:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 08:40
    • Vienna
    • 27h 20m
  • Route 2

    Eva Air (BR62,BR102)

    • 2026/09/1316:00
    • Vienna
    • 2026/09/14 (+1) 18:20
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,466
  • Route 1

    Japan Airlines (JL304,BR191,BR61)

    • 2026/09/0108:05
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 08:40
    • Vienna
    • 31h 35m
  • Route 2

    Eva Air (BR62,BR102)

    • 2026/09/1316:00
    • Vienna
    • 2026/09/14 (+1) 18:20
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,465
  • Route 1

    Japan Airlines (JL304,BR183,BR61)

    • 2026/09/0108:05
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 08:40
    • Vienna
    • 31h 35m
  • Route 2

    Eva Air (BR62,BR102)

    • 2026/09/1316:00
    • Vienna
    • 2026/09/14 (+1) 18:20
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,465
Còn lại :7.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL304,BR197,BR61)

    • 2026/09/0108:05
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 08:40
    • Vienna
    • 31h 35m
  • Route 2

    Eva Air (BR62,BR102)

    • 2026/09/1316:00
    • Vienna
    • 2026/09/14 (+1) 18:20
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,466
  • Route 1

    Japan Airlines (JL302,BR191,BR61)

    • 2026/09/0107:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 08:40
    • Vienna
    • 32h 20m
  • Route 2

    Eva Air (BR62,BR102)

    • 2026/09/1316:00
    • Vienna
    • 2026/09/14 (+1) 18:20
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,465
  • Route 1

    Japan Airlines (JL302,BR183,BR61)

    • 2026/09/0107:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 08:40
    • Vienna
    • 32h 20m
  • Route 2

    Eva Air (BR62,BR102)

    • 2026/09/1316:00
    • Vienna
    • 2026/09/14 (+1) 18:20
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay