Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Yangon(RGN)
Yangon(RGN) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR651
  • EUR830

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR652
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG303)

    • 2026/06/0111:35
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 18:00
    • Yangon
    • 8h 55m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG304,TG648)

    • 2026/06/2119:00
    • Yangon
    • 2026/06/22 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 10h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Yangon Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Yangon(RGN) EUR350~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR652
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG303)

    • 2026/06/0111:35
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 18:00
    • Yangon
    • 8h 55m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG302,TG648)

    • 2026/06/2111:25
    • Yangon
    • 2026/06/22 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR830
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU547,TG301)

    • 2026/06/0118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 18h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5813,MU517)

    • 2026/06/2114:55
    • Yangon
    • 2026/06/22 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR830
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU547,TG301)

    • 2026/06/0118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 18h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2032,MU8580,MU517)

    • 2026/06/2114:55
    • Yangon
    • 2026/06/22 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR830
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8607,TG301)

    • 2026/06/0118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 18h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5813,MU517)

    • 2026/06/2114:55
    • Yangon
    • 2026/06/22 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR830
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8607,TG301)

    • 2026/06/0118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 18h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2032,MU8580,MU517)

    • 2026/06/2114:55
    • Yangon
    • 2026/06/22 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR830
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8653,TG301)

    • 2026/06/0118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 18h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2032,MU5813,MU517)

    • 2026/06/2114:55
    • Yangon
    • 2026/06/22 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR830
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8653,TG301)

    • 2026/06/0118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 18h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2032,MU8580,MU517)

    • 2026/06/2114:55
    • Yangon
    • 2026/06/22 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 30m
Xem chi tiết chuyến bay