Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Seattle(SEA)
Seattle(SEA) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR606
  • EUR612
  • EUR1,633

Lọc theo hãng hàng không

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR607
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL166)

    • 2026/09/0116:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/01 09:35
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 9h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL167)

    • 2026/09/1511:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/09/16 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 10h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR612
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7780,DL196)

    • 2026/09/0114:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 13:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 37m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL167)

    • 2026/09/1511:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/09/16 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 10h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR765
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL166)

    • 2026/09/0116:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/01 09:35
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 9h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE42,KE705)

    • 2026/09/1512:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/09/16 (+1) 21:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR765
  • Route 1

    Korean Air (KE704,KE5019)

    • 2026/09/0114:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 13:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 37m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL167)

    • 2026/09/1511:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/09/16 (+1) 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 10h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR765
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL166)

    • 2026/09/0116:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/01 09:35
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 9h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE42,KE751)

    • 2026/09/1512:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/09/16 (+1) 22:50
    • Sân bay Haneda
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR772
  • Route 1

    Korean Air (KE704,KE5019)

    • 2026/09/0114:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 13:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 37m
  • Route 2

    Korean Air (KE42,KE705)

    • 2026/09/1512:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/09/16 (+1) 21:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR772
  • Route 1

    Korean Air (KE704,KE5019)

    • 2026/09/0114:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 13:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 37m
  • Route 2

    Korean Air (KE42,KE751)

    • 2026/09/1512:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/09/16 (+1) 22:50
    • Sân bay Haneda
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR771
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7780,DL196)

    • 2026/09/0114:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/01 13:37
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 37m
  • Route 2

    Korean Air (KE42,KE705)

    • 2026/09/1512:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/09/16 (+1) 21:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
Xem chi tiết chuyến bay