Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND17,839,786
  • VND35,971,175

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,982,069
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG309)

    • 2026/09/0111:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/01 23:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 5m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG320,TG648)

    • 2026/09/0713:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/08 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 15h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Kathmandu(KTM) VND17,839,786~

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,839,787
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ442)

    • 2026/09/0110:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/01 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 14h 45m
  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ441,SQ656)

    • 2026/09/0722:50
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/09 (+2) 08:20
    • Fukuoka
    • 30h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,971,176
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH242,NH837,AI211)

    • 2026/09/0107:45
    • Fukuoka
    • 2026/09/01 20:10
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 40m
  • Route 2

    Air India (AI218,NH838,NH241)

    • 2026/09/0714:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/08 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,971,176
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3840,NH837,AI211)

    • 2026/09/0107:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/01 20:10
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 16h 25m
  • Route 2

    Air India (AI218,NH838,NH241)

    • 2026/09/0714:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/08 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,971,176
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH242,NH837,AI211)

    • 2026/09/0107:45
    • Fukuoka
    • 2026/09/01 20:10
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 40m
  • Route 2

    Air India (AI218,NH838,NH3843)

    • 2026/09/0714:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/08 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,971,176
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3840,NH837,AI211)

    • 2026/09/0107:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/01 20:10
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 16h 25m
  • Route 2

    Air India (AI218,NH838,NH3843)

    • 2026/09/0714:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/08 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND62,669,685
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH6271,SQ442)

    • 2026/09/0110:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/01 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 14h 45m
  • Route 2

    Air India (AI218,NH838,NH241)

    • 2026/09/0714:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/08 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND62,669,685
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH6271,SQ442)

    • 2026/09/0110:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/01 21:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 14h 45m
  • Route 2

    Air India (AI218,NH838,NH3843)

    • 2026/09/0714:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/08 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay