Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND4,185,472
  • VND8,942,514
  • VND29,606,326

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,185,474
Khuyến cáo
  • Route 1

    Air Seoul (RS702)

    • 2026/04/0812:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/08 15:30
    • Incheon
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS701)

    • 2026/04/2909:20
    • Incheon
    • 2026/04/29 11:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,926,702
Khuyến cáo
  • Route 1

    Jin Air (LJ204)

    • 2026/04/0811:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/08 14:10
    • Incheon
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ201)

    • 2026/04/2907:25
    • Incheon
    • 2026/04/29 09:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,778,456
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1102)

    • 2026/04/0811:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/08 14:30
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1101)

    • 2026/04/2908:10
    • Incheon
    • 2026/04/29 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,778,456
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1106)

    • 2026/04/0816:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/08 19:40
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1101)

    • 2026/04/2908:10
    • Incheon
    • 2026/04/29 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,778,456
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1108)

    • 2026/04/0818:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/08 21:20
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1101)

    • 2026/04/2908:10
    • Incheon
    • 2026/04/29 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,778,456
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1110)

    • 2026/04/0819:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/08 22:20
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1101)

    • 2026/04/2908:10
    • Incheon
    • 2026/04/29 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,778,456
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1102)

    • 2026/04/0811:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/08 14:30
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1173)

    • 2026/04/2907:10
    • Incheon
    • 2026/04/29 09:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,778,456
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1106)

    • 2026/04/0816:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/08 19:40
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1173)

    • 2026/04/2907:10
    • Incheon
    • 2026/04/29 09:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay