Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Athens(ATH)
Athens(ATH) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW1,087,887
  • KRW1,798,071

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,322,730
  • Route 1

    Air China (CA422,CA863)

    • 2027/01/2121:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/22 (+1) 08:15
    • Athens
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA864,CA167)

    • 2027/01/2513:15
    • Athens
    • 2027/01/26 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,353,764
  • Route 1

    Air China (CA422,CA863)

    • 2027/01/2121:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/22 (+1) 08:15
    • Athens
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA864,CA133)

    • 2027/01/2513:15
    • Athens
    • 2027/01/26 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 18h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,385,684
  • Route 1

    Air China (CA422,CA863)

    • 2027/01/2121:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/22 (+1) 08:15
    • Athens
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA864,CA181)

    • 2027/01/2513:15
    • Athens
    • 2027/01/26 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 16h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,322,730
  • Route 1

    Air China (CA422,CA863)

    • 2027/01/2121:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/22 (+1) 08:15
    • Athens
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA864,CA421)

    • 2027/01/2513:15
    • Athens
    • 2027/01/26 (+1) 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 23h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,322,730
  • Route 1

    Air China (CA422,CA863)

    • 2027/01/2121:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/22 (+1) 08:15
    • Athens
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA864,CA183)

    • 2027/01/2513:15
    • Athens
    • 2027/01/26 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 25h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,322,730
  • Route 1

    Air China (CA182,CA863)

    • 2027/01/2114:20
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/22 (+1) 08:15
    • Athens
    • 24h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA864,CA167)

    • 2027/01/2513:15
    • Athens
    • 2027/01/26 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,353,764
  • Route 1

    Air China (CA182,CA863)

    • 2027/01/2114:20
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/22 (+1) 08:15
    • Athens
    • 24h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA864,CA133)

    • 2027/01/2513:15
    • Athens
    • 2027/01/26 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 18h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,385,684
  • Route 1

    Air China (CA168,CA863)

    • 2027/01/2118:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/22 (+1) 08:15
    • Athens
    • 21h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA864,CA167)

    • 2027/01/2513:15
    • Athens
    • 2027/01/26 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay