Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Trịnh Châu(CGO)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Trịnh Châu(CGO)

Trịnh Châu(CGO) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Trịnh Châu(CGO)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR356
  • EUR575

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR408
  • Route 1

    Air China (CA134,CA1915)

    • 2027/01/1215:25
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/12 22:55
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1916,CA421)

    • 2027/01/1509:05
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 2027/01/15 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR408
  • Route 1

    Air China (CA182,CA1915)

    • 2027/01/1214:20
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/12 22:55
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1916,CA421)

    • 2027/01/1509:05
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 2027/01/15 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR408
  • Route 1

    Air China (CA134,CA1915)

    • 2027/01/1215:25
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/12 22:55
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1916,CA183)

    • 2027/01/1509:05
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 2027/01/15 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR408
  • Route 1

    Air China (CA182,CA1915)

    • 2027/01/1214:20
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/12 22:55
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1916,CA183)

    • 2027/01/1509:05
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 2027/01/15 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR408
  • Route 1

    Air China (CA184,CA1915)

    • 2027/01/1208:30
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/12 22:55
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1916,CA421)

    • 2027/01/1509:05
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 2027/01/15 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR408
  • Route 1

    Air China (CA184,CA1915)

    • 2027/01/1208:30
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/12 22:55
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1916,CA183)

    • 2027/01/1509:05
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 2027/01/15 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

XiamenAir 飛行機 最安値XiamenAir

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR357
  • Route 1

    XiamenAir (MF810,MF8157)

    • 2027/01/1215:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/13 (+1) 09:55
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    XiamenAir (MF8274,MF809)

    • 2027/01/1521:35
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 2027/01/16 (+1) 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

XiamenAir 飛行機 最安値XiamenAir

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR385
  • Route 1

    XiamenAir (MF810,MF8157)

    • 2027/01/1215:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/13 (+1) 09:55
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    XiamenAir (MF8244,MF815)

    • 2027/01/1522:00
    • Tân Trịnh Trịnh Châu
    • 2027/01/16 (+1) 13:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay