Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Xiamen(XMN)
Xiamen(XMN) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW674,503
  • KRW695,635
  • KRW916,004

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

XiamenAir 飛行機 最安値XiamenAir

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW674,504
  • Route 1

    XiamenAir (MF816)

    • 2026/09/1114:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 18:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    XiamenAir (MF815)

    • 2026/09/1409:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/09/14 13:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 3h 45m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW726,955
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4622)

    • 2026/09/1115:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/12 (+1) 00:10
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4691,CA919)

    • 2026/09/1408:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/09/14 18:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW726,955
  • Route 1

    Air China (CA930,SC2164)

    • 2026/09/1115:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/12 (+1) 00:10
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shandong Airlines (SC2167,CA919)

    • 2026/09/1408:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/09/14 18:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW726,955
  • Route 1

    Air China (CA930,SC2164)

    • 2026/09/1115:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/12 (+1) 00:10
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4691,CA919)

    • 2026/09/1408:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/09/14 18:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW711,295
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4622)

    • 2026/09/1115:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/12 (+1) 00:10
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4633,CA145)

    • 2026/09/1406:55
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/09/14 19:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW726,955
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4622)

    • 2026/09/1115:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/12 (+1) 00:10
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4865,CA433)

    • 2026/09/1406:55
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/09/14 18:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW726,955
  • Route 1

    Air China (CA930,SC2164)

    • 2026/09/1115:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/12 (+1) 00:10
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shandong Airlines (SC2135,CA433)

    • 2026/09/1406:55
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/09/14 18:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW711,295
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4622)

    • 2026/09/1115:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/12 (+1) 00:10
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4861,CA145)

    • 2026/09/1406:30
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/09/14 19:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 12h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay