Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Quảng Châu(CAN)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Quảng Châu(CAN)

Quảng Châu(CAN) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Quảng Châu(CAN)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT70,357
  • BDT59,573

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,573
  • Route 1

    Air China (CA930,CA8565)

    • 2026/12/1715:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/17 22:55
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1330,CA421)

    • 2026/12/2010:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/12/20 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,573
  • Route 1

    Air China (CA930,CA8565)

    • 2026/12/1715:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/17 22:55
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1386,CA167)

    • 2026/12/2006:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/12/20 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,573
  • Route 1

    Air China (CA930,CA8565)

    • 2026/12/1715:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/17 22:55
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1360,CA183)

    • 2026/12/2011:40
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/12/20 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,573
  • Route 1

    Air China (CA930,CA8565)

    • 2026/12/1715:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/17 22:55
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1380,CA421)

    • 2026/12/2009:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/12/20 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,589
  • Route 1

    Air China (CA134,CA1329)

    • 2026/12/1715:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/18 (+1) 00:25
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1330,CA421)

    • 2026/12/2010:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/12/20 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,573
  • Route 1

    Air China (CA930,CA8565)

    • 2026/12/1715:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/17 22:55
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA8566,CA919)

    • 2026/12/2007:35
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/12/20 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,589
  • Route 1

    Air China (CA134,CA1385)

    • 2026/12/1715:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/18 (+1) 00:45
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1330,CA421)

    • 2026/12/2010:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/12/20 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,589
  • Route 1

    Air China (CA134,CA1329)

    • 2026/12/1715:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/18 (+1) 00:25
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1360,CA183)

    • 2026/12/2011:40
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/12/20 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay