Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Quảng Châu(CAN)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Quảng Châu(CAN)

Quảng Châu(CAN) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Quảng Châu(CAN)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND20,992,304
  • VND12,448,011

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,536,436
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU790,MU6317)

    • 2026/11/2516:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 00:45
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU101,MU271)

    • 2026/11/2913:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/11/29 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,536,436
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU790,MU6317)

    • 2026/11/2516:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 00:45
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU109,MU271)

    • 2026/11/2911:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/11/29 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,027,676
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8632,MU5327)

    • 2026/11/2513:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 21:05
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU101,MU271)

    • 2026/11/2913:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/11/29 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,027,676
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8632,MU5315)

    • 2026/11/2513:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 21:55
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU101,MU271)

    • 2026/11/2913:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/11/29 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,536,436
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU790,MU6317)

    • 2026/11/2516:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 00:45
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5306,MU271)

    • 2026/11/2910:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/11/29 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,027,676
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU538,MU5317)

    • 2026/11/2514:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 23:05
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU101,MU271)

    • 2026/11/2913:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/11/29 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,536,436
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU790,MU6317)

    • 2026/11/2516:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/26 (+1) 00:45
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9310,FM3043)

    • 2026/11/2913:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/11/29 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,027,676
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8632,MU5327)

    • 2026/11/2513:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 21:05
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU109,MU271)

    • 2026/11/2911:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/11/29 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay