Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Nadi(NAN)
Nadi(NAN) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND16,426,112
  • VND24,695,753
  • VND42,194,522

Lọc theo hãng hàng không

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,426,112
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ350)

    • 2027/04/1316:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/14 (+1) 04:40
    • Nadi
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ351)

    • 2027/04/1923:55
    • Nadi
    • 2027/04/20 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,958,177
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ5477,FJ392)

    • 2027/04/1310:05
    • Sân bay Haneda
    • 2027/04/14 (+1) 05:45
    • Nadi
    • 16h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ351)

    • 2027/04/1923:55
    • Nadi
    • 2027/04/20 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,695,753
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ350)

    • 2027/04/1316:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/14 (+1) 04:40
    • Nadi
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ393,FJ5480)

    • 2027/04/1923:30
    • Nadi
    • 2027/04/20 (+1) 14:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,695,753
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ350)

    • 2027/04/1316:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/14 (+1) 04:40
    • Nadi
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ393,FJ5476)

    • 2027/04/1923:30
    • Nadi
    • 2027/04/20 (+1) 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,729,540
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ350)

    • 2027/04/1316:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/14 (+1) 04:40
    • Nadi
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ393,FJ5452)

    • 2027/04/1923:30
    • Nadi
    • 2027/04/20 (+1) 13:55
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,026,408
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ5475,FJ392)

    • 2027/04/1309:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/14 (+1) 05:45
    • Nadi
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ351)

    • 2027/04/1923:55
    • Nadi
    • 2027/04/20 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,072,168
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5361)

    • 2027/04/1316:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/14 (+1) 04:40
    • Nadi
    • 9h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5360)

    • 2027/04/1923:55
    • Nadi
    • 2027/04/20 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Fiji Airways 飛行機 最安値Fiji Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,710,350
  • Route 1

    Fiji Airways (FJ5339,FJ934)

    • 2027/04/1320:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/14 (+1) 20:20
    • Nadi
    • 20h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Fiji Airways (FJ351)

    • 2027/04/1923:55
    • Nadi
    • 2027/04/20 (+1) 06:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay