Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Copenhagen(CPH)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Copenhagen(CPH)

Copenhagen(CPH) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Copenhagen(CPH)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND50,639,827
  • VND25,405,948
  • VND28,284,331

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,405,949
  • Route 1

    Air China (CA182,CA807)

    • 2026/11/1314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/14 (+1) 06:30
    • Copenhagen
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA878,CA167)

    • 2026/11/1818:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/19 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,007,352
  • Route 1

    Air China (CA134,CA807)

    • 2026/11/1315:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/14 (+1) 06:30
    • Copenhagen
    • 23h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA878,CA167)

    • 2026/11/1818:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/19 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,405,949
  • Route 1

    Air China (CA182,CA807)

    • 2026/11/1314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/14 (+1) 06:30
    • Copenhagen
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA878,CA183)

    • 2026/11/1818:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/19 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,007,352
  • Route 1

    Air China (CA134,CA807)

    • 2026/11/1315:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/14 (+1) 06:30
    • Copenhagen
    • 23h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA878,CA183)

    • 2026/11/1818:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/19 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,284,332
  • Route 1

    Air China (CA146,CA1701,CA877)

    • 2026/11/1320:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 16:00
    • Copenhagen
    • 27h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA878,CA167)

    • 2026/11/1818:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/19 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,284,332
  • Route 1

    Air China (CA146,CA1705,CA877)

    • 2026/11/1320:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 16:00
    • Copenhagen
    • 27h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA878,CA167)

    • 2026/11/1818:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/19 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,284,332
  • Route 1

    Air China (CA146,CA1703,CA877)

    • 2026/11/1320:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 16:00
    • Copenhagen
    • 27h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA878,CA167)

    • 2026/11/1818:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/19 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,857,336
  • Route 1

    Qatar Airways (QR807,QR159)

    • 2026/11/1321:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/14 (+1) 13:30
    • Copenhagen
    • 23h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR160,QR806)

    • 2026/11/1815:05
    • Copenhagen
    • 2026/11/19 (+1) 17:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay