Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Istanbul(IST)
Istanbul(IST) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD1,906
  • USD723
  • USD1,070

Lọc theo hãng hàng không

MIAT Mongolian Airlines 飛行機 最安値MIAT Mongolian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD723
  • Route 1

    MIAT Mongolian Airlines (OM502,OM161)

    • 2026/11/0415:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/05 (+1) 14:30
    • Istanbul Airport
    • 29h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    MIAT Mongolian Airlines (OM162,OM501)

    • 2026/11/1916:20
    • Istanbul Airport
    • 2026/11/20 (+1) 14:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD843
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ648,CZ679)

    • 2026/11/0415:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/05 (+1) 06:40
    • Istanbul Airport
    • 21h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ680,CZ647)

    • 2026/11/1915:20
    • Istanbul Airport
    • 2026/11/20 (+1) 14:05
    • Sân bay Haneda
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD949
  • Route 1

    Air China (CA134,CA859)

    • 2026/11/0415:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/05 (+1) 08:20
    • Istanbul Airport
    • 22h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA860,CA133)

    • 2026/11/1914:55
    • Istanbul Airport
    • 2026/11/20 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD958
  • Route 1

    Air China (CA182,CA859)

    • 2026/11/0414:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/05 (+1) 08:20
    • Istanbul Airport
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA860,CA133)

    • 2026/11/1914:55
    • Istanbul Airport
    • 2026/11/20 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD958
  • Route 1

    Air China (CA134,CA859)

    • 2026/11/0415:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/05 (+1) 08:20
    • Istanbul Airport
    • 22h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA860,CA167)

    • 2026/11/1914:55
    • Istanbul Airport
    • 2026/11/20 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD926
  • Route 1

    Air China (CA134,CA859)

    • 2026/11/0415:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/05 (+1) 08:20
    • Istanbul Airport
    • 22h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA860,CA183)

    • 2026/11/1914:55
    • Istanbul Airport
    • 2026/11/20 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 24h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD967
  • Route 1

    Air China (CA182,CA859)

    • 2026/11/0414:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/05 (+1) 08:20
    • Istanbul Airport
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA860,CA167)

    • 2026/11/1914:55
    • Istanbul Airport
    • 2026/11/20 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD935
  • Route 1

    Air China (CA182,CA859)

    • 2026/11/0414:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/05 (+1) 08:20
    • Istanbul Airport
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA860,CA183)

    • 2026/11/1914:55
    • Istanbul Airport
    • 2026/11/20 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 24h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay