Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Denpasar (Bali)(DPS)

Denpasar (Bali)(DPS) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT136,871
  • BDT57,649
  • BDT83,510

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT65,667
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057,5J279)

    • 2026/10/0819:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/09 (+1) 07:50
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR281,TR882)

    • 2026/10/2311:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/10/24 (+1) 01:05
    • Sân bay Haneda
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Scoot 飛行機 最安値Scoot

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT71,497
  • Route 1

    Scoot (TR885,TR282)

    • 2026/10/0808:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/08 18:45
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR281,TR882)

    • 2026/10/2311:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/10/24 (+1) 01:05
    • Sân bay Haneda
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT70,843
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ849)

    • 2026/10/0802:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/08 12:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 11h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR281,TR882)

    • 2026/10/2311:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/10/24 (+1) 01:05
    • Sân bay Haneda
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT70,843
  • Route 1

    VietJet Air (VJ821,VJ893)

    • 2026/10/0802:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/08 13:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 12h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR281,TR882)

    • 2026/10/2311:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/10/24 (+1) 01:05
    • Sân bay Haneda
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT65,667
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055,5J279)

    • 2026/10/0813:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/09 (+1) 07:50
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR281,TR882)

    • 2026/10/2311:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/10/24 (+1) 01:05
    • Sân bay Haneda
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Scoot 飛行機 最安値Scoot

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT71,497
  • Route 1

    Scoot (TR885,TR346)

    • 2026/10/0808:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/09 (+1) 00:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR281,TR882)

    • 2026/10/2311:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/10/24 (+1) 01:05
    • Sân bay Haneda
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT83,150
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX631,HX707)

    • 2026/10/0821:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/09 (+1) 07:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX706,HX630)

    • 2026/10/2308:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/10/23 20:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT76,396
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057,5J279)

    • 2026/10/0819:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/09 (+1) 07:50
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR243,TR884)

    • 2026/10/2317:35
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/10/24 (+1) 07:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay