Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Tel Aviv(TLV)
Tel Aviv(TLV) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB39,246
  • THB43,522

Lọc theo hãng hàng không

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB39,247
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET673,ET418)

    • 2026/11/1620:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 (+1) 13:35
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET419,ET672)

    • 2026/11/2016:15
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2026/11/21 (+1) 19:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB43,524
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET1405,ET609,ET418)

    • 2026/11/1618:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 (+1) 13:35
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 25h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET419,ET672)

    • 2026/11/2016:15
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2026/11/21 (+1) 19:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB42,441
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET673,ET418)

    • 2026/11/1620:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 (+1) 13:35
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET415,ET672)

    • 2026/11/2009:00
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2026/11/21 (+1) 19:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 27h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB49,941
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY595)

    • 2026/11/1617:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 (+1) 05:15
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY608,EY800)

    • 2026/11/2014:00
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2026/11/21 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB49,941
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY595)

    • 2026/11/1617:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 (+1) 05:15
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY608,EY800)

    • 2026/11/2014:00
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2026/11/21 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB51,240
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY595)

    • 2026/11/1617:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 (+1) 05:15
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY594,EY800)

    • 2026/11/2014:10
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2026/11/21 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB51,240
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY595)

    • 2026/11/1617:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 (+1) 05:15
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY594,EY800)

    • 2026/11/2014:10
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2026/11/21 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB49,600
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY595)

    • 2026/11/1617:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 (+1) 05:15
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY610,EY800)

    • 2026/11/2006:20
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2026/11/21 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay