Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Tel Aviv(TLV)
Tel Aviv(TLV) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • TWD37,410
  • TWD41,503

Lọc theo hãng hàng không

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD37,411
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET673,ET418)

    • 2027/02/1520:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/16 (+1) 13:30
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET419,ET672)

    • 2027/02/2814:40
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2027/03/01 (+1) 19:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD39,199
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET673,ET418)

    • 2027/02/1520:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/16 (+1) 13:30
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET415,ET672)

    • 2027/02/2809:00
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2027/03/01 (+1) 19:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 27h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD39,199
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET673,ET414)

    • 2027/02/1520:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/16 (+1) 20:10
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 30h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET419,ET672)

    • 2027/02/2814:40
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2027/03/01 (+1) 19:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD41,504
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET1405,ET609,ET418)

    • 2027/02/1518:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/16 (+1) 13:30
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 25h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET419,ET672)

    • 2027/02/2814:40
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2027/03/01 (+1) 19:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD41,007
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET673,ET414)

    • 2027/02/1520:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/16 (+1) 20:10
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 30h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET415,ET672)

    • 2027/02/2809:00
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2027/03/01 (+1) 19:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 27h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD43,312
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET1405,ET609,ET418)

    • 2027/02/1518:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/16 (+1) 13:30
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 25h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET415,ET672)

    • 2027/02/2809:00
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2027/03/01 (+1) 19:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 27h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD47,849
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY595)

    • 2027/02/1517:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/16 (+1) 05:15
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY610,EY800)

    • 2027/02/2806:20
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2027/03/01 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD48,178
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY609)

    • 2027/02/1517:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/16 (+1) 04:35
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY610,EY800)

    • 2027/02/2806:20
    • Tel Aviv Ben Gurion (Ben Gurion)
    • 2027/03/01 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay