Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Uy Hải(WEH)
Uy Hải(WEH) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT57,035
  • BDT77,396

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,569
  • Route 1

    Air China (CA146,CA1787)

    • 2026/11/3020:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/01 (+1) 09:00
    • Weihai
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1588,CA421)

    • 2026/12/0809:15
    • Weihai
    • 2026/12/08 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,037
  • Route 1

    Air China (CA168,CA1587)

    • 2026/11/3018:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/01 (+1) 08:30
    • Weihai
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1588,CA421)

    • 2026/12/0809:15
    • Weihai
    • 2026/12/08 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,569
  • Route 1

    Air China (CA146,CA1787)

    • 2026/11/3020:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/01 (+1) 09:00
    • Weihai
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1588,CA183)

    • 2026/12/0809:15
    • Weihai
    • 2026/12/08 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,037
  • Route 1

    Air China (CA168,CA1587)

    • 2026/11/3018:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/01 (+1) 08:30
    • Weihai
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1588,CA183)

    • 2026/12/0809:15
    • Weihai
    • 2026/12/08 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,037
  • Route 1

    Air China (CA134,CA1587)

    • 2026/11/3015:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/01 (+1) 08:30
    • Weihai
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1588,CA421)

    • 2026/12/0809:15
    • Weihai
    • 2026/12/08 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,569
  • Route 1

    Air China (CA146,CA1787)

    • 2026/11/3020:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/01 (+1) 09:00
    • Weihai
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1598,CA181)

    • 2026/12/0822:10
    • Weihai
    • 2026/12/09 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,037
  • Route 1

    Air China (CA168,CA1587)

    • 2026/11/3018:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/01 (+1) 08:30
    • Weihai
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1598,CA181)

    • 2026/12/0822:10
    • Weihai
    • 2026/12/09 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,037
  • Route 1

    Air China (CA134,CA1587)

    • 2026/11/3015:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/01 (+1) 08:30
    • Weihai
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1588,CA183)

    • 2026/12/0809:15
    • Weihai
    • 2026/12/08 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay