Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Brussels(BRU)
Brussels(BRU) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND23,965,921
  • VND29,552,289

Lọc theo hãng hàng không

Juneyao Airlines 飛行機 最安値Juneyao Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,965,922
  • Route 1

    Juneyao Airlines (HO1380,HO1659)

    • 2026/11/2413:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/25 (+1) 06:55
    • Brussels
    • 25h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Juneyao Airlines (HO1660,HO1379)

    • 2026/11/2911:10
    • Brussels
    • 2026/11/30 (+1) 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,259,941
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/11/2414:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 24h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA167)

    • 2026/11/2913:00
    • Brussels
    • 2026/11/30 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,861,344
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/11/2414:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 24h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA133)

    • 2026/11/2913:00
    • Brussels
    • 2026/11/30 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,462,748
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/11/2414:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 24h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA181)

    • 2026/11/2913:00
    • Brussels
    • 2026/11/30 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,861,344
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/11/2415:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA167)

    • 2026/11/2913:00
    • Brussels
    • 2026/11/30 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,462,748
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/11/2415:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA133)

    • 2026/11/2913:00
    • Brussels
    • 2026/11/30 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,064,151
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/11/2415:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA181)

    • 2026/11/2913:00
    • Brussels
    • 2026/11/30 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,259,941
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/11/2414:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/25 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 24h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA421)

    • 2026/11/2913:00
    • Brussels
    • 2026/11/30 (+1) 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 22h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay