Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Brussels(BRU)
Brussels(BRU) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR738
  • EUR933

Lọc theo hãng hàng không

Juneyao Airlines 飛行機 最安値Juneyao Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR738
  • Route 1

    Juneyao Airlines (HO1380,HO1659)

    • 2026/12/0113:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 (+1) 06:55
    • Brussels
    • 25h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Juneyao Airlines (HO1660,HO1379)

    • 2026/12/0911:10
    • Brussels
    • 2026/12/10 (+1) 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR852
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/12/0115:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/02 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA167)

    • 2026/12/0912:00
    • Brussels
    • 2026/12/10 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 20h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR892
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/12/0115:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/02 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA181)

    • 2026/12/0912:00
    • Brussels
    • 2026/12/10 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR852
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/12/0115:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/02 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA421)

    • 2026/12/0912:00
    • Brussels
    • 2026/12/10 (+1) 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 23h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hainan Airlines 飛行機 最安値Hainan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR904
  • Route 1

    Hainan Airlines (HU440,HU491)

    • 2026/12/0113:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/02 (+1) 06:50
    • Brussels
    • 24h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hainan Airlines (HU492,HU439)

    • 2026/12/0912:20
    • Brussels
    • 2026/12/10 (+1) 11:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR901
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/12/0115:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/02 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA133)

    • 2026/12/0912:00
    • Brussels
    • 2026/12/10 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR852
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/12/0115:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/02 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA183)

    • 2026/12/0912:00
    • Brussels
    • 2026/12/10 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,015
  • Route 1

    Air China (CA168,CA963)

    • 2026/12/0118:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/02 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA167)

    • 2026/12/0912:00
    • Brussels
    • 2026/12/10 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 20h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay