Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Brussels(BRU)
Brussels(BRU) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR735
  • EUR1,593

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Juneyao Airlines 飛行機 最安値Juneyao Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR735
  • Route 1

    Juneyao Airlines (HO1380,HO1659)

    • 2026/09/0513:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/06 (+1) 07:30
    • Brussels
    • 25h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Juneyao Airlines (HO1660,HO1379)

    • 2026/09/1112:20
    • Brussels
    • 2026/09/12 (+1) 12:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR897
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/09/0514:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/06 (+1) 06:45
    • Brussels
    • 23h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA133)

    • 2026/09/1113:00
    • Brussels
    • 2026/09/12 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR916
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/09/0514:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/06 (+1) 06:45
    • Brussels
    • 23h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA181)

    • 2026/09/1113:00
    • Brussels
    • 2026/09/12 (+1) 12:25
    • Sân bay Haneda
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR916
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/09/0516:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/06 (+1) 06:45
    • Brussels
    • 21h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA133)

    • 2026/09/1113:00
    • Brussels
    • 2026/09/12 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR935
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/09/0516:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/06 (+1) 06:45
    • Brussels
    • 21h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA181)

    • 2026/09/1113:00
    • Brussels
    • 2026/09/12 (+1) 12:25
    • Sân bay Haneda
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR852
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/09/0514:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/06 (+1) 06:45
    • Brussels
    • 23h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA183)

    • 2026/09/1113:00
    • Brussels
    • 2026/09/12 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR871
  • Route 1

    Air China (CA134,CA963)

    • 2026/09/0516:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/06 (+1) 06:45
    • Brussels
    • 21h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA183)

    • 2026/09/1113:00
    • Brussels
    • 2026/09/12 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR879
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/09/0514:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/06 (+1) 06:45
    • Brussels
    • 23h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA421)

    • 2026/09/1113:00
    • Brussels
    • 2026/09/12 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay