Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT158,858
  • BDT225,967

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT158,858
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC912)

    • 2026/09/1017:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 07:55
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 23h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC915,AC1)

    • 2026/09/1510:00
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/16 (+1) 15:40
    • Sân bay Haneda
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT173,419
  • Route 1

    Air Canada (AC6,AC912)

    • 2026/09/1017:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 07:55
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 23h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC915,AC9)

    • 2026/09/1510:00
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/16 (+1) 15:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT226,642
  • Route 1

    Finnair (AY74,AY991)

    • 2026/09/1023:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 07:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY994,AY79,AY5288)

    • 2026/09/1517:15
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/16 (+1) 22:00
    • Sân bay Haneda
    • 19h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT227,646
  • Route 1

    Finnair (AY74,AY991)

    • 2026/09/1023:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 07:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY992,AY61)

    • 2026/09/1508:35
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/16 (+1) 13:50
    • Sân bay Haneda
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT234,145
  • Route 1

    Finnair (AY62,AY991)

    • 2026/09/1021:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/11 (+1) 07:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY994,AY79,AY5288)

    • 2026/09/1517:15
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/16 (+1) 22:00
    • Sân bay Haneda
    • 19h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT235,846
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6801,JL6893)

    • 2026/09/1023:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 07:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6892,JL6876)

    • 2026/09/1508:35
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/16 (+1) 13:50
    • Sân bay Haneda
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT235,149
  • Route 1

    Finnair (AY62,AY991)

    • 2026/09/1021:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/11 (+1) 07:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY992,AY61)

    • 2026/09/1508:35
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/16 (+1) 13:50
    • Sân bay Haneda
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT237,609
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6801,AY991)

    • 2026/09/1023:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 07:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 17h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6892,JL6876)

    • 2026/09/1508:35
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/16 (+1) 13:50
    • Sân bay Haneda
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay